valiancy

/'væljəns/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm, lòng can đảm
  2. hành động dũng cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

valiancy
The soldier displayed great valiancy in the face of danger.