valour

/'vælə/
danh từ
  1. (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "valour"

valour
A soldier demonstrates valour in the face of danger.