valour

/'vælə/
Học thuật
Thân thiện
valour

A soldier demonstrates valour in the face of danger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dũng cảm, sự can trường: Chỉ phẩm chất anh hùng, lòng dũng cảm phi thường, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm (thường trong chiến trận hoặc tình huống khắc nghiệt). Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were awarded for their valour in battle. (Những người lính đã được tặng thưởng lòng dũng cảm của họ trong trận chiến.)
    • His valour in saving the child from the fire was admired by everyone. (Sự dũng cảm của anh ấy khi cứu đứa trẻ khỏi đám cháy đã được mọi người ngưỡng mộ.)
    • Tales of knightly valour are common in medieval literature. (Những câu chuyện về lòng dũng cảm của hiệp sĩ rất phổ biến trong văn học thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be decorated for valour": Được tặng thưởng huân chương lòng dũng cảm.

    • He was decorated for valour on the field. (Ông ấy được tặng thưởng huân chương lòng dũng cảm trên chiến trường.)
  • "Act of valour": Hành động dũng cảm.

    • Her quick thinking was an act of valour that saved many lives. (Sự suy nghĩ nhanh trí của ấy một hành động dũng cảm đã cứu sống nhiều mạng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Valorous (adj): Dũng cảm, can trường.

    • The king praised his valorous knights. (Nhà vua ca ngợi những hiệp sĩ dũng cảm của mình.)
  • Valiant (adj): Anh dũng, dũng cảm (thường dùng để mô tả người hoặc nỗ lực).

    • They made a valiant effort to rescue the survivors. (Họ đã một nỗ lực anh dũng để giải cứu những người sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: Lòng can đảm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Bravery: Sự gan dạ, dũng cảm.
  • Heroism: Chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
  • Gallantry: Sự hào hiệp, dũng cảm (thường kèm theo phong thái lịch lãm).
Từ trái nghĩa
  • Cowardice: Sự hèn nhát.
  • Timidity: Sự nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
  • "Discretion is the better part of valour": (Thành ngữ) Thận trọng phần chính yếu của lòng dũng cảm; ý nói đôi khi tránh một cuộc chiến nguy hiểm hành động khôn ngoan hơn lao vào một cách liều lĩnh.
    • He decided not to argue with the angry crowd, remembering that discretion is the better part of valour. (Anh ta quyết định không tranh cãi với đám đông giận dữ, nhớ rằng thận trọng mới khôn ngoan.)
valour

A soldier demonstrates valour in the face of danger.

danh từ
  1. (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm

Từ gần giống

Từ chứa "valour"