vanterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khoe khoang, sự khoác lác: "vanterie" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động hoặc lời nói tự đề cao, khoe khoang về bản thân hoặc thành tích của mình một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses vanteries constantes agaçaient tout le monde. (Những lời khoe khoang liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Il est connu pour sa vanterie. (Hắn nổi tiếng vì tính khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être plein de vanterie": đầy sự khoe khoang.
- Son discours était plein de vanterie. (Bài phát biểu của ông ta đầy sự khoe khoang.)
Biến thể và từ gần giống
Vantardise (n.f): sự khoe khoang, tính khoe khoang. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, thay thế cho "vanterie" trong tiếng Pháp hiện đại).
- Il a la vantardise facile. (Hắn dễ dàng khoe khoang.)
Vantard (n.m)/Vantarde (n.f): kẻ khoe khoang, người hay khoác lác.
- C'est un vantard insupportable. (Đó là một kẻ khoe khoang không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Fanfaronnade (n.f): sự khoe khoang, sự huênh hoang.
- Forfanterie (n.f): sự khoe khoang, sự khoác lác (cũng là từ cổ).
- Roquet (n.m - nghĩa bóng, ít dùng): kẻ huênh hoang.
Từ trái nghĩa
- Modestie (n.f): sự khiêm tốn.
- Réservé (n.m)/Discrétion (n.f): sự dè dặt, sự kín đáo.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) như vantardise