vanterie

Học thuật
Thân thiện
vanterie

Une personne fait une vanterie en racontant une histoire exagérée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khoe khoang, sự khoác lác: "vanterie" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động hoặc lời nói tự đề cao, khoe khoang về bản thân hoặc thành tích của mình một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses vanteries constantes agaçaient tout le monde. (Những lời khoe khoang liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
    • Il est connu pour sa vanterie. (Hắn nổi tiếng tính khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être plein de vanterie": đầy sự khoe khoang.
    • Son discours était plein de vanterie. (Bài phát biểu của ông ta đầy sự khoe khoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Vantardise (n.f): sự khoe khoang, tính khoe khoang. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn, thay thế cho "vanterie" trong tiếng Pháp hiện đại).

    • Il a la vantardise facile. (Hắn dễ dàng khoe khoang.)
  • Vantard (n.m)/Vantarde (n.f): kẻ khoe khoang, người hay khoác lác.

    • C'est un vantard insupportable. (Đómột kẻ khoe khoang không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanfaronnade (n.f): sự khoe khoang, sự huênh hoang.
  • Forfanterie (n.f): sự khoe khoang, sự khoác lác (cũngtừ cổ).
  • Roquet (n.m - nghĩa bóng, ít dùng): kẻ huênh hoang.
Từ trái nghĩa
  • Modestie (n.f): sự khiêm tốn.
  • Réservé (n.m)/Discrétion (n.f): sự dè dặt, sự kín đáo.
vanterie

Une personne fait une vanterie en racontant une histoire exagérée.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) như vantardise