ventrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lứa đẻ (của thú vật): Chỉ toàn bộ con non được sinh ra trong cùng một lần đẻ của một con vật.
- (Thông tục) Bữa chén, bữa ăn thịnh soạn: Chỉ một bữa ăn lớn, thường là ăn nhiều một cách thỏa mãn, đôi khi hơi quá mức.
- (Nghĩa bóng) Mớ (lộn xộn): Dùng để chỉ một lượng lớn các đồ vật hỗn tạp, lộn xộn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chatte a eu une belle ventrée de cinq chatons. (Con mèo cái đã có một lứa đẻ đẹp gồm năm con mèo con.)
- Après la randonnée, ils se sont payé une bonne ventrée de charcuterie. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đã tự thưởng cho mình một bữa chén thịt nguội thịnh soạn.)
- Il a sorti une ventrée de vieux jouets du grenier. (Anh ấy lôi ra từ gác mái một mớ đồ chơi cũ lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mettre / se payer une ventrée": Ăn một bữa thật no, thật nhiều.
- À la fête du village, tout le monde s'est mis une ventrée de crêpes. (Ở lễ hội làng, mọi người đều ăn một bữa bánh kếp thật no nê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventre (danh từ giống đực): Bụng, dạ dày. Đây là từ gốc của "ventrée".
- Il a mal au ventre. (Anh ấy bị đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Portée (danh từ giống cái): Lứa đẻ (của thú vật).
- Ripaille (danh từ giống cái): Bữa tiệc, bữa ăn linh đình (thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái hài hước).
- Tas (danh từ giống đực): Đống, mớ (chỉ số lượng lớn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les yeux plus gros que le ventre": (Thành ngữ) Mắt to hơn bụng; muốn nhiều hơn khả năng có thể ăn hoặc làm được.
- Il a pris trois parts de gâteau, mais il a les yeux plus gros que le ventre. (Anh ấy lấy ba phần bánh, nhưng đúng là mắt to hơn bụng.)
danh từ giống cái
- lứa đẻ (của thú vật)
- (thông tục) bữa chén
- Une ventrée de gâteauxmột bữa chén bánh ngọt
- (nghĩa bóng) mớ (lộn xộn)
- Une ventrée de choses diversesmột mớ vật tạp nhạp