venter

/'ventə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
    • gió, nổi gió: Dùng để diễn tả hiện tượng thời tiết gió thổi. Động từ này luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "il" ().
    • Ví dụ: Il vente. (Trời gió.)
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il vente fort aujourd'hui. (Hôm nay trời gió mạnh.)
    • Est-ce qu'il vente dehors ? (Ở ngoài trời gió không?)
    • Qu'il pleuve ou qu'il vente, je sortirai. ( mưa hay gió, tôi cũng sẽ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il vente à décorner les bœufs" (Thành ngữ): Gió thổi rất mạnh, gió có thể thổi gãy sừng (cách nói hình tượng về gió lớn).
    • Ferme la porte, il vente à décorner les bœufs ! (Đóng cửa lại đi, gió thổi kinh khủng rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (danh từ): Gió.
    • Le vent du nord est froid. (Gió bắc thì lạnh.)
  • Venteux / Venteuse (tính từ): gió, nhiều gió.
    • Une journée venteuse. (Một ngày nhiều gió.)
  • Ventiler (động từ): Thông gió, phân phối.
    • Il faut ventiler la pièce. (Cần phải thông gió cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire du vent (cụm động từ): gió (cách nói thông thường hơn).
    • Il fait du vent. (Trời gió.)
Lưu ý
  • Ventermột động từ không ngôi, luôn đi với chủ ngữ "il". không chia theo ngôi nào khác.
  • Không nhầm lẫn với động từ vanter (khen ngợi, tán dương) cách phát âm gần giống.
động từ không ngôi
  1. () gió, nổi gió
    • Il vente fort
      trời gió mạnh
    • qu'il pleuve ou qu'il vente
      mưa gió...
nội động từ
  1. (thông tục) đánh rắm ngầm
    • Vanter.