venturi

Học thuật
Thân thiện
venturi

Un tube venturi mesure le débit d'un liquide dans une conduite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống Venturi: Một thiết bị hình ống dùng trong vật kỹ thuật để đo lưu lượng hoặc vận tốc của chất lỏng chảy trong đường ống, dựa trên nguyênáp suất giảm khi chất lỏng đi qua một đoạn thắt lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débit de l'eau est mesuré à l'aide d'un venturi. (Lưu lượng nước được đo bằng một ống venturi.)
    • Le principe du venturi est appliqué dans les carburateurs. (Nguyêncủa ống venturi được ứng dụng trong các bộ chế hòa khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet Venturi": Hiệu ứng Venturi, chỉ hiện tượng áp suất chất lỏng giảm khi vận tốc dòng chảy tăng tại một chỗ thắt.
    • L'effet Venturi explique le fonctionnement de nombreux instruments de mesure. (Hiệu ứng Venturi giải thích nguyênhoạt động của nhiều dụng cụ đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyệt đối không biến thể từ nguyên gốc "venturi". Đâymột danh từ riêng, bắt nguồn từ tên nhà vậtngười Ý Giovanni Battista Venturi.
  • Tube de Venturi: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "venturi".
    • On utilise un tube de Venturi pour cette expérience. (Người ta sử dụng một ống Venturi cho thí nghiệm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Débitmètre à section variable: Đồng hồ đo lưu lượng tiết diện thay đổi (một loại dụng cụ đo dựa trên cùng nguyên lý).
  • Convergent-divergent: Phần hội tụ-phân kỳ (mô tả hình dạng đặc trưng của ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
venturi

Un tube venturi mesure le débit d'un liquide dans une conduite.

danh từ giống đực
  1. (vật lí) ống venturi (đo lượng chất lỏng)