vapoury
/'veipəriʃ/ Cách viết khác : (vapoury) /'veipəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như hơi nước: Có tính chất hoặc trạng thái giống như hơi nước, thường là mờ ảo, nhẹ và dễ bay hơi.
- Đầy hơi nước: Chứa đầy hoặc bão hòa hơi nước; ẩm ướt.
- Mắc chứng u uất: (Trong y học cổ) Mô tả trạng thái tinh thần chán nản, u sầu, được cho là do ảnh hưởng của các "hơi" trong cơ thể.
- Lờ mờ: (Trong văn học) Mô tả thứ gì đó mơ hồ, không rõ ràng, thiếu hình dạng cụ thể hoặc khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The morning was cold and vapoury. (Buổi sáng lạnh lẽo và đầy hơi nước.)
- She felt a vapoury melancholy after reading the sad novel. (Cô ấy cảm thấy một nỗi u uất mơ hồ sau khi đọc cuốn tiểu thuyết buồn.)
- Through the vapoury mist, the castle looked like a ghost. (Xuyên qua làn sương lờ mờ, lâu đài trông như một bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vapoury thoughts": những suy nghĩ mơ hồ, không thực tế.
- He was lost in vapoury thoughts about the future. (Anh ấy chìm đắm trong những suy nghĩ mơ hồ về tương lai.)
"a vapoury substance": một chất có dạng hơi hoặc sương mù.
- The chemist observed the vapoury substance rising from the flask. (Nhà hóa học quan sát chất dạng hơi bốc lên từ bình cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Vaporous (adj): có tính hơi, dạng hơi; mơ hồ. Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- The vaporous clouds hung low over the mountains. (Những đám mây dạng hơi lơ lửng thấp trên các ngọn núi.)
Vapour (n): hơi nước, chất khí.
- Water vapour is invisible. (Hơi nước thì vô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Misty: đầy sương mù, mờ ảo.
- Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như khí trời.
- Melancholy: u sầu, buồn bã (cho nghĩa liên quan đến tâm trạng).
- Hazy: mờ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "vapoury" là tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vapoury".)
tính từ
- như hơi nước
- đầy hơi nước
- (y học) mắc chứng u uất
- (văn học) lờ mờ