vareuse

Học thuật
Thân thiện
vareuse

Une femme porte une vareuse bleue pour jardiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo varơ: Một loại áo khoác ngoài dày, thường được làm từ vải bạt hoặc len, thiết kế rộng rãi ấm áp, thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời, lao động hoặc trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur a enfilé sa vareuse pour affronter le vent froid. (Người ngư dân mặc áo varơ để đối mặt với cơn gió lạnh.)
    • Cette vareuse bleue est un vêtement typique des marins. (Chiếc áo varơ màu xanh nàytrang phục điển hình của các thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vareuse de marin": Áo varơ của thủy thủ, thường cổ vuông hàng cúc đặc trưng.
    • Il collectionne les vieilles vareuses de marin. (Anh ấy sưu tập những chiếc áo varơ thủy thủ .)
Biến thể từ gần giống
  • Veston (n.m): Áo vét tông, một loại áo khoác nam dài hơn, thường may vừa vặn hơn so với "vareuse".
  • Blouson (n.m): Áo khoác kiểu blouson, thường ngắn hơn phần gấu áo cổ tay bo lại.
  • Manteau (n.m): Áo choàng, áo khoác dài.
Từ đồng nghĩa
  • Paletot (n.m): Áo khoác ngoài dày (một từ đồng nghĩa , ít dùng hơn).
  • Cab (n.m - viết tắt của "cabans"): Từ lóng chỉ áo khoác dày của thủy thủ, gần nghĩa với "vareuse de marin".
vareuse

Une femme porte une vareuse bleue pour jardiner.

danh từ giống cái
  1. áo varơ

Từ có nhắc đến "vareuse"