verse
/və:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đổ (trong nông nghiệp): Chỉ hiện tượng cây trồng (như lúa) bị đổ rạp xuống đất do gió, mưa hoặc các nguyên nhân khác.
- Sự đổ (trong ngành mỏ): Hành động đổ quặng, đá thải từ xe goòng hoặc phương tiện vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La verse du riz est un problème après les typhons. (Sự đổ của lúa là một vấn đề sau các cơn bão.)
- La verse des blés a réduit le rendement de la moisson. (Sự đổ của lúa mì đã làm giảm năng suất thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à verse": (trạng từ) Rất nhiều, xối xả, thường dùng để mô tả mưa lớn.
- Il pleut à verse. (Trời mưa như trút nước.)
- La pluie tombe à verse. (Mưa rơi xối xả.)
Biến thể và từ gần giống
- Versage (danh từ giống đực, ngành mỏ): Sự đổ, sự dỡ (quặng, than). Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành của "verse" trong lĩnh vực khai mỏ.
Lưu ý
- Từ "verse" này là một danh từ giống cái, hoàn toàn khác biệt với từ "vers" (giới từ: về phía, hướng về) hoặc "un vers" (danh từ giống đực: câu thơ).
- Cụm từ "à verse" là một thành ngữ cố định và rất phổ biến để miêu tả cơn mưa rất to.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự đổ
- La verse du rizsự đổ của lúa
- (ngành mỏ) như versage
- à versenhư trút nước
- Il pleut à versemưa như trút nước