verse

/və:s/
Học thuật
Thân thiện
verse

Il pleut à verse sur le toit rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đổ (trong nông nghiệp): Chỉ hiện tượng cây trồng (như lúa) bị đổ rạp xuống đất do gió, mưa hoặc các nguyên nhân khác.
    • Sự đổ (trong ngành mỏ): Hành động đổ quặng, đá thải từ xe goòng hoặc phương tiện vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La verse du riz est un problème après les typhons. (Sự đổ của lúamột vấn đề sau các cơn bão.)
    • La verse des blés a réduit le rendement de la moisson. (Sự đổ của lúa mì đã làm giảm năng suất thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • verse": (trạng từ) Rất nhiều, xối xả, thường dùng để mô tả mưa lớn.
    • Il pleut à verse. (Trời mưa như trút nước.)
    • La pluie tombe à verse. (Mưa rơi xối xả.)
Biến thể từ gần giống
  • Versage (danh từ giống đực, ngành mỏ): Sự đổ, sự dỡ (quặng, than). Đâymột từ đồng nghĩa chuyên ngành của "verse" trong lĩnh vực khai mỏ.
Lưu ý
  • Từ "verse" nàymột danh từ giống cái, hoàn toàn khác biệt với từ "vers" (giới từ: về phía, hướng về) hoặc "un vers" (danh từ giống đực: câu thơ).
  • Cụm từverse" là một thành ngữ cố định rất phổ biến để miêu tả cơn mưa rất to.
verse

Il pleut à verse sur le toit rouge.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự đổ
    • La verse du riz
      sự đổ của lúa
  2. (ngành mỏ) như versage
    • à verse
      như trút nước
    • Il pleut à verse
      mưa như trút nước