verse

/və:s/
danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự đổ
    • La verse du riz
      sự đổ của lúa
  2. (ngành mỏ) như versage
    • à verse
      như trút nước
    • Il pleut à verse
      mưa như trút nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "verse"

verse
Il pleut à verse sur le toit rouge.