varice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch: Chỉ tình trạng các tĩnh mạch bị giãn rộng, phình to và xoắn ngoằn ngoèo một cách bất thường, thường thấy nhất ở chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle souffre de varices douloureuses aux jambes. (Cô ấy bị chứng giãn tĩnh mạch đau đớn ở chân.)
- Le médecin lui a recommandé des bas de contention pour ses varices. (Bác sĩ đã khuyên cô ấy dùng vớ y khoa cho chứng giãn tĩnh mạch.)
- Les varices sont souvent héréditaires. (Chứng giãn tĩnh mạch thường có tính di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa, "varice" có thể được dùng ở số nhiều ("varices") để chỉ tình trạng chung hoặc nhiều vị trí giãn tĩnh mạch.
- Le patient présente des varices œsophagiennes. (Bệnh nhân có biểu hiện giãn tĩnh mạch thực quản.)
Biến thể và từ liên quan
Variqueux / Variqueuse (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giãn tĩnh mạch.
- ulcère variqueux (vết loét do giãn tĩnh mạch)
Varicosité (danh từ giống cái): thường dùng để chỉ tình trạng giãn tĩnh mạch nhẹ, các tĩnh mạch mạng nhện.
- Des varicosités sont apparues sur ses cuisses. (Những vết giãn tĩnh mạch nhỏ (tĩnh mạch mạng nhện) đã xuất hiện trên đùi cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Dilatation veineuse: sự giãn tĩnh mạch (cụm từ mô tả trong y học).
- Veines variqueuses: các tĩnh mạch bị giãn (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- "Varice" là một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "veines qui se dilatent" (các tĩnh mạch bị giãn) hoặc đơn giản là "problèmes de circulation" (vấn đề về tuần hoàn) cho dễ hiểu.
- Không nhầm lẫn với "variole" (bệnh đậu mùa).
danh từ giống cái
- (y học) chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch