frite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoai tây rán: Một lát khoai tây được cắt mỏng và chiên ngập dầu cho đến khi giòn. Đây là món ăn phổ biến, thường được gọi là "khoai tây chiên" trong tiếng Việt.
- Món chiên rán: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ chung các món ăn được chiên ngập dầu theo cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je voudrais un steak avec des frites. (Tôi muốn một miếng bít tết với khoai tây rán.)
- Les enfants adorent manger des frites. (Trẻ con rất thích ăn khoai tây chiên.)
- Elle a commandé une portion de frites à emporter. (Cô ấy đã gọi một phần khoai tây rán mang về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une frite" (thông tục): Có nghĩa bóng là rất mệt, kiệt sức.
- Après cette longue journée de travail, je suis une frite ! (Sau ngày làm việc dài đó, tôi kiệt sức rồi!)
"Avoir la frite" (thông tục): Cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn.
- Ce matin, j'ai la frite ! (Sáng nay, tôi thấy khỏe khoắn lắm!)
Biến thể và từ gần giống
Friterie (danh từ giống cái): Cửa hàng chuyên bán đồ chiên rán, đặc biệt là khoai tây chiên.
- On a acheté des frites à la friterie du coin. (Chúng tôi đã mua khoai tây chiên ở cửa hàng đồ chiên góc phố.)
Friture (danh từ giống cái):
- Hành động chiên rán.
- Dầu/mỡ dùng để chiên.
- Các món chiên nhỏ (như cá nhỏ chiên).
Từ đồng nghĩa
- Pommes frites: Cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa. Thường được rút ngắn thành "frites".
- Pommes de terre frites: Cách diễn đạt dài và rõ nghĩa nhất (khoai tây chiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ "frite")
Thành ngữ liên quan
"Mettre quelqu'un en frites" (thô tục): Đánh bại ai đó một cách thậm tệ.
- L'équipe adverse nous a mis en frites. (Đội đối thủ đã đánh bại chúng tôi một cách thậm tệ.)
"Ça va être des frites !" (thông tục): Sắp có chuyện ồn ào, tranh cãi hoặc một tình huống hỗn loạn.
- Quand il va découvrir la vérité, ça va être des frites ! (Khi anh ta phát hiện ra sự thật, sẽ có chuyện ồn ào cho mà xem!)
danh từ giống cái
- khoai tây rán
- Fritte.