verte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Màu xanh lá cây: Dạng giống cái của tính từ "vert", dùng để miêu tả màu sắc của các danh từ giống cái.
- Thuộc về môi trường, sinh thái: Có thể dùng trong ngữ cảnh liên quan đến môi trường, tự nhiên hoặc các phong trào bảo vệ sinh thái.
Danh từ giống cái:
- Màu xanh lá cây: Chỉ bản thân màu xanh lá cây.
- Cốc rượu áp-ti-xanh (lịch sử): Một loại cốc thủy tinh màu xanh lá cây đặc trưng, thường được dùng để uống rượu áp-ti-xanh (absinthe) trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Elle a acheté une voiture verte. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi màu xanh lá.)
- C'est une entreprise verte qui recycle ses déchets. (Đó là một công ty xanh (thân thiện môi trường) tái chế chất thải của mình.)
Danh từ giống cái:
- Le vert est ma couleur préférée. (Màu xanh lá là màu yêu thích của tôi.)
- La collectionneur a trouvé une ancienne verte en parfait état. (Nhà sưu tập đã tìm thấy một chiếc cốc rượu áp-ti-xanh cổ trong tình trạng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"voir la vie en verte": nhìn đời một cách lạc quan, qua lăng kính màu hồng (nghĩa bóng).
- Depuis qu'il est amoureux, il voit la vie en verte. (Kể từ khi yêu, anh ấy nhìn đời một cách lạc quan.)
"donner le feu vert": cho phép, thông qua, chấp thuận (một kế hoạch, dự án).
- Le directeur a donné le feu vert pour le nouveau projet. (Giám đốc đã chấp thuận cho dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vert (tính từ giống đực): màu xanh lá cây (dạng giống đực).
- Verdâtre (tính từ): hơi xanh, xanh lục nhạt.
- Verdir (động từ): trở nên xanh, phủ xanh.
- Verdure (danh từ giống cái): cây xanh, cỏ xanh.
Từ đồng nghĩa
- Écologique (adj): thuộc về sinh thái, thân thiện với môi trường (nghĩa liên quan đến môi trường).
- Chlorophylle (adj): có màu xanh diệp lục (trong văn học hoặc khoa học).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Tourner au vert: trở nên xanh, chuyển sang màu xanh (nghĩa đen); trở nên ghen tị (nghĩa bóng, ít dùng).
- Les feuilles tournent au vert au printemps. (Lá cây chuyển sang màu xanh vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
Avoir la main verte: có tay làm vườn giỏi, trồng cây gì cũng tốt.
- Ma grand-mère a vraiment la main verte, son jardin est magnifique. (Bà tôi thực sự có tay làm vườn giỏi, khu vườn của bà thật tuyệt đẹp.)
Être vert de peur: sợ xanh mặt, sợ hãi tột độ.
- Quand j'ai vu l'araignée, j'étais vert de peur. (Khi tôi nhìn thấy con nhện, tôi sợ xanh mặt.)
danh từ giống cái
- cốc rượu ápxanh