vauchérie

Học thuật
Thân thiện
vauchérie

La vauchérie pousse en tapis vert sur la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tảo không đốt: Một loại tảo thuộc nhóm tảo lục, cấu trúc sợi không phân chia thành các đốt rõ ràng. Tên gọi này thường được dùng trong phân loại thực vật học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vauchérie est une algue d'eau douce. (Vauchériemột loại tảo nước ngọt.)
    • On peut observer des vauchéries sous le microscope. (Người ta có thể quan sát các cá thể tảo vauchérie dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học hoặc sinh học tảo.
Biến thể từ gần giống
  • Vaucheria (danh từ giống cái): Đâytên chi khoa học (danh pháp Latin) chính xác của nhóm tảo này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên môn hiện đại hơn từ "vauchérie".
  • Algue filamenteuse (cụm danh từ giống cái): Tảo dạng sợi - một cách mô tả hình thái chung.
Từ đồng nghĩa
  • Algue non articulée (cụm danh từ giống cái): tảo không đốt (cách gọi mô tả).
  • Trong ngữ cảnh phân loại học hiện đại, tên chi Vaucheria được dùng như một từ đồng nghĩa chính xác.
Lưu ý
  • "Vauchérie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tên của nhà thực vật học người Thụy Jean Pierre Étienne Vaucher.
vauchérie

La vauchérie pousse en tapis vert sur la surface de l'étang.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tảo không đốt