vacherie

Học thuật
Thân thiện
vacherie

Une vache se repose dans la vacherie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuồng cái; trại nuôi bò sữa: Nơi chăn nuôi nhốt cái, đặc biệtbò sữa.
    • Chỗ vắt sữa : Khu vực hoặc cơ sở dành riêng cho việc vắt sữa .
    • Đàn cái: Một nhóm cái được nuôi cùng nhau.
    • (Thông tục) Sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm/lời nói độc ác: Hành động hoặc lời nói có ý xấu, nhằm gây hại hoặc làm tổn thương người khác.
    • (Thông tục) Điều bực bội, điều tệ hại: Một sự việc khó chịu, phiền toái hoặc không may mắn.
    • (Từ , nghĩa ) Tính uể oải; tính hèn yếu: Trạng thái lười biếng, thiếu sinh lực hoặc tính cách yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trại ):

    • La vacherie se trouve au bout du chemin. (Chuồng nằmcuối con đường.)
    • Il travaille dans une vacherie moderne. (Anh ấy làm việc trong một trại bò sữa hiện đại.)
  • Nghĩa bóng (sự độc ác, điều tệ hại):

    • Arrête tes vacheries ! (Đừng nói những lời độc ác nữa!)
    • Quelle vacherie ! J'ai crevé un pneu. (Thật tệ hại! Tôi bị thủng lốp xe.)
    • Dire des vacheries. (Nói những lời độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une vraie vacherie !": Đây thực sựmột điều tồi tệ/quá đáng!

    • Rater son train à cause d'un embouteillage, c'est une vraie vacherie ! (Lỡ chuyến tàu tắc đường, thật là một điều quá đáng!)
  • "Faire une vacherie à quelqu'un": Làm điều ác/trò xấu với ai đó.

    • Il m'a fait une vacherie en racontant mes secrets. (Hắn đã làm điều xấu với tôi bằng cách tiết lộ bí mật của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Vacher, vachère (danh từ): Người chăn , người giữ .
  • Vache (danh từ giống cái): Con cái. (Đâytừ gốc của "vacherie").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự độc ác": Méchanceté (sự độc ác), médisance (lời nói xấu), bassesse (hành động hèn hạ).
  • Nghĩa "điều tệ hại": Malchance (vận rủi), tuile (tai họa bất ngờ), ennui (điều phiền toái).
Thành ngữ liên quan
  • "Parler vachement": (Thông tục) Nói chuyện một cách thân mật, suồng sã, đôi khi hơi thô lỗ. (Lưu ý: "vachement" là một trạng từ thông tục có nghĩa là "rất, cực kỳ", xuất phát từ "vache").
  • "Être vache avec quelqu'un": (Thông tục) Đối xử tệ, ác với ai đó.
    • Le prof est vache avec moi. (Ông thầy ác với tôi quá.)
vacherie

Une vache se repose dans la vacherie.

danh từ giống cái
  1. chuồng cái; sở nuôi cái
  2. chỗ vắt sữa
  3. đàn cái
  4. (thông tục) sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm ác nghiệp, lời nói độc ác
    • Dire des vacheries
      nói những lời độc ác
  5. (thông tục) điều bực bội, điều tệ hại
    • Quelle vacherie de temps!
      trời tệ hại quá!
  6. (từ , nghĩa ) tính uể oải; tính hèn yếu

Từ trái nghĩa