vacher

Học thuật
Thân thiện
vacher

Un vacher surveille son troupeau dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người chăn : Chỉ một người làm công việc chăn dắt, chăm sóc đàn .
    • Người bán : Có thể chỉ người buôn bán .
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) : Miêu tả những liên quan đến , đặc biệt trong ngành chăn nuôi hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le vacher mène les bœufs aux pâturages. (Người chăn dẫn những con đực ra đồng cỏ.)
    • Mon oncle est un vacher expérimenté. (Chú tôimột người chăn kinh nghiệm.)
  • Tính từ:

    • L'élevage vacher est une tradition dans cette région. (Ngành chăn nuôi một truyền thốngvùng này.)
    • Ils ont acheté du fromage à la foire vacher. (Họ đã mua phô mai ở hội chợ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foire vacher(e)": Hội chợ , nơi trưng bày, mua bán các sản phẩm từ .
    • La foire vacher attire des éleveurs de tout le pays. (Hội chợ thu hút những người chăn nuôi từ khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vachère (danh từ giống cái): Người chăn (nữ).

    • Elle est devenue une excellente vachère. ( ấy đã trở thành một người chăn nữ xuất sắc.)
  • Vachere (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "vacher".

    • Une exposition vachere. (Một cuộc triển lãm về .)
  • Vacherie (danh từ giống cái): Trại , chuồng ; (nghĩa bóng) hành động xấu xa, độc ác.

    • C'est une vraie vacherie ! (Đúngmột hành động đểu cáng!)
Từ đồng nghĩa
  • Bouvier (danh từ): Người chăn , người đánh xe bò.
  • Éleveur de bovins (cụm danh từ): Người chăn nuôi gia súc ().
Thành ngữ liên quan
  • "Être connu comme le loup blanc (dans la vacherie)": (Nghĩa đen: Nổi tiếng như con sói trắng trong trại ). Thành ngữ này không phổ biến. Thông thường, để chỉ sự nổi tiếng, người ta dùng "être connu comme le loup blanc" (nổi tiếng khắp nơi). Từ "vacherie" trong thành ngữ có thể mang nghĩa bóngmột nơi/nhóm người nào đó.
vacher

Un vacher surveille son troupeau dans un pré.

danh từ giống đực
  1. người chăn
tính từ
  1. (thuộc)
    • Foire vachère
      chợ