vacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chăn bò: Chỉ một người làm công việc chăn dắt, chăm sóc đàn bò.
- Người bán bò: Có thể chỉ người buôn bán bò.
Tính từ:
- (Thuộc) bò: Miêu tả những gì liên quan đến bò, đặc biệt trong ngành chăn nuôi hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le vacher mène les bœufs aux pâturages. (Người chăn bò dẫn những con bò đực ra đồng cỏ.)
- Mon oncle est un vacher expérimenté. (Chú tôi là một người chăn bò có kinh nghiệm.)
Tính từ:
- L'élevage vacher est une tradition dans cette région. (Ngành chăn nuôi bò là một truyền thống ở vùng này.)
- Ils ont acheté du fromage à la foire vacher. (Họ đã mua phô mai ở hội chợ bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foire vacher(e)": Hội chợ bò, nơi trưng bày, mua bán bò và các sản phẩm từ bò.
- La foire vacher attire des éleveurs de tout le pays. (Hội chợ bò thu hút những người chăn nuôi từ khắp đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Vachère (danh từ giống cái): Người chăn bò (nữ).
- Elle est devenue une excellente vachère. (Cô ấy đã trở thành một người chăn bò nữ xuất sắc.)
Vachere (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "vacher".
- Une exposition vachere. (Một cuộc triển lãm về bò.)
Vacherie (danh từ giống cái): Trại bò, chuồng bò; (nghĩa bóng) hành động xấu xa, độc ác.
- C'est une vraie vacherie ! (Đúng là một hành động đểu cáng!)
Từ đồng nghĩa
- Bouvier (danh từ): Người chăn bò, người đánh xe bò.
- Éleveur de bovins (cụm danh từ): Người chăn nuôi gia súc (bò).
Thành ngữ liên quan
- "Être connu comme le loup blanc (dans la vacherie)": (Nghĩa đen: Nổi tiếng như con sói trắng trong trại bò). Thành ngữ này không phổ biến. Thông thường, để chỉ sự nổi tiếng, người ta dùng "être connu comme le loup blanc" (nổi tiếng khắp nơi). Từ "vacherie" trong thành ngữ có thể mang nghĩa bóng là một nơi/nhóm người nào đó.
tính từ
- (thuộc) bò
- Foire vachèrechợ bò