fâcherie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giận nhau, sự bất hòa: Chỉ tình trạng mâu thuẫn, xung đột hoặc sự không hòa thuận giữa hai hay nhiều người, thường dẫn đến cảm xúc tức giận.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Mối buồn phiền: Chỉ nỗi buồn hoặc điều phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une fâcherie est survenue entre les deux amis. (Một sự giận nhau đã xảy ra giữa hai người bạn.)
- Ils ont eu une fâcherie à propos d'un malentendu. (Họ đã có một sự bất hòa vì một hiểu lầm.)
- (Cũ) Cette nouvelle fut pour lui une grande fâcherie. (Tin đó đối với anh ta là một mối buồn phiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en fâcherie avec quelqu'un: Đang giận nhau, đang bất hòa với ai đó.
- Depuis leur dispute, ils sont en fâcherie. (Kể từ cuộc cãi vã, họ đang giận nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Fâcher (động từ): Làm cho giận, chọc tức.
- Il ne veut pas fâcher ses parents. (Anh ấy không muốn làm cha mẹ mình giận.)
- Fâché, fâchée (tính từ): Giận, bực mình.
- Elle est fâchée contre son frère. (Cô ấy đang giận anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Brouille (danh từ giống cái): Sự bất hòa, sự giận nhau.
- Dispute (danh từ giống cái): Sự tranh cãi.
- Mésentente (danh từ giống cái): Sự bất đồng, không thuận ý nhau.
Từ trái nghĩa
- Réconciliation (danh từ giống cái): Sự hòa giải.
- Entente (danh từ giống cái): Sự thuận ý, sự hòa thuận.
- Paix (danh từ giống cái): Hòa bình, sự yên ổn.
danh từ giống cái
- sự giận nhau, sự bất hòa
- (từ cũ; nghĩa cũ) mối buồn phiền