vaulting

/'vɔ:ltiɳ/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vaulting
A horse performs a vaulting leap over a low fence.