vaulting

/'vɔ:ltiɳ/
Học thuật
Thân thiện
vaulting

A horse performs a vaulting leap over a low fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thể thao) Sự nhảy qua vật cản: Chỉ hành động hoặc kỹ thuật nhảy qua một chướng ngại vật (như ngựa gỗ, kép) trong thể dục dụng cụ, hoặc nhảy sào trong điền kinh.
    • (Kiến trúc) Hệ thống vòm, cuốn: Chỉ cấu trúc gồm các vòm đá hoặc vật liệu khác tạo thành mái hoặc trần nhà.
  2. Tính từ:

    • Vượt quá mức, quá đỗi: Diễn tả một tham vọng, sự tự tin hoặc nỗ lực vượt xa mức bình thường, đến mức liều lĩnh hoặc không thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thể thao):

    • Her flawless vaulting earned her a perfect score in the gymnastics competition. (Phần nhảy ngựa hoàn hảo của ấy đã giúp đạt điểm tuyệt đối trong cuộc thi thể dục dụng cụ.)
    • Pole vaulting requires immense speed and strength. (Môn nhảy sào đòi hỏi tốc độ sức mạnh phi thường.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The Gothic cathedral is famous for its intricate stone vaulting. (Nhà thờ Gothic nổi tiếng với hệ thống vòm bằng đá tinh xảo.)
  • Tính từ:

    • He was driven by a vaulting ambition to become the greatest in his field. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một tham vọng vượt tầm muốn trở thành người vĩ đại nhất trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaulting ambition": Tham vọng ngất trời, tham vọng vượt quá giới hạn thông thường, thường mang hàm ý tiêu cực về sự liều lĩnh hoặc ngạo mạn.
    • The dictator's vaulting ambition ultimately led to his downfall. (Tham vọng ngất trời của tên độc tài cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của hắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Vault (động từ): Nhảy qua, bật qua (vật cản); (danh từ): Hầm chứa, kho chứa; mái vòm.
  • Vaulter (danh từ): Vận động viên nhảy sào.
  • Pole vault (danh từ): Môn nhảy sào.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thể thao): Jumping, leap.
  • Danh từ (Kiến trúc): Arching, arched structure.
  • Tính từ: Overreaching, soaring, excessive, overambitious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vaulting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaulting" ngoài cụm "vaulting ambition" đã nêutrên.)

vaulting

A horse performs a vaulting leap over a low fence.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự