curvet

/kə:'vet/
danh từ
  1. sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa)
nội động từ
  1. nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

curvet
The horse performed a graceful curvet in the arena.