curvet
/kə:'vet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú nhảy ngược lên, cú chồm lên: Một động tác nhảy của ngựa trong đó cả hai chân sau rời khỏi mặt đất trước khi hai chân trước chạm xuống.
Nội động từ:
- Nhảy ngược lên, chồm lên: Hành động của một con ngựa thực hiện một cú nhảy đặc biệt, với hai chân sau bật lên trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The horse's sudden curvet surprised the rider. (Cú nhảy ngược lên đột ngột của con ngựa đã làm người cưỡi ngựa ngạc nhiên.)
- The dressage routine included a perfect curvet. (Bài biểu diễn cưỡi ngựa nghệ thuật bao gồm một cú nhảy ngược lên hoàn hảo.)
Nội động từ:
- The stallion curvetted in the field, full of energy. (Con ngựa giống đực nhảy ngược lên trên cánh đồng, tràn đầy năng lượng.)
- The trained horse can curvet on command. (Con ngựa được huấn luyện có thể chồm lên theo hiệu lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a curvet": thực hiện một cú nhảy ngược lên (của ngựa).
- The rider asked the horse to perform a curvet. (Người cưỡi yêu cầu con ngựa thực hiện một cú nhảy ngược lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Leap (n, v): nhảy, bật lên (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho ngựa).
- Buck (v): hất vó, nhảy bật lên (thường chỉ hành động của ngựa muốn hất người cưỡi xuống).
- Prancing (n): sự nhảy cỡn, sự phi nước kiệu (kiểu chạy nhún nhảy của ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Capriole: một cú nhảy tại chỗ của ngựa trong nghệ thuật cưỡi ngựa, tương tự như curvet.
- Spring: bật lên, nhảy lên (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa)
nội động từ
- nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa)