vautour

Học thuật
Thân thiện
vautour

Un vautour plane dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim kền kền: Một loài chim ăn xác chết lớn, thuộc họ Accipitridae, thường đầu cổ trọc hoặc lông .
    • (Nghĩa bóng) Kẻ tham lam: Một người lợi dụng hoặc bóc lột người khác khi họ gặp khó khăn, giống như cách chim kền kền ăn xác thối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Le vautour plane dans le ciel à la recherche de nourriture. (Chim kền kền lượn trên bầu trời để tìm kiếm thức ăn.)
    • On peut voir des vautours dans cette réserve naturelle. (Người ta có thể thấy những con kền kền trong khu bảo tồn thiên nhiên này.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Ces prêteurs sont de vrais vautours qui profitent de la détresse des gens. (Những kẻ cho vay này đúng kền kền tham lam, chúng trục lợi từ sự khốn cùng của người khác.)
    • Il a été traité de vautour après avoir racheté toutes les dettes. (Hắn ta bị gọi là kẻ tham lam sau khi mua lại tất cả các khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un vautour": là một kẻ tham lam, bóc lột.

    • Méfie-toi de lui, c'est un vautour. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ tham lam.)
  • "regard de vautour": ánh mắt như chim kền kền, ánh mắt tham lam, chờ cơ hội.

    • Il fixait l'héritage avec un regard de vautour. (Hắn ta nhìn vào gia tài với ánh mắt tham lam của một con kền kền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vautournerie (n.f): Hành động tham lam, bóc lột của kẻ như chim kền kền; tính chất của kền kền.
  • Vautour à tête rouge: Tên gọi cụ thể cho một loài kền kền (Turkey Vulture).
  • Vautour fauve: Tên gọi cụ thể cho một loài kền kền (Griffon Vulture).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Rapace nécrophage (loài chim săn mồi ăn xác chết).
  • Nghĩa bóng: Profiteur (kẻ trục lợi), requin (cá mập - nghĩa bóng), usurier (kẻ cho vay nặng lãi).
Thành ngữ liên quan
  • Se comporter comme un vautour: Hành xử như một con kền kền, rất tham lam tàn nhẫn.
    • Ils se sont comportés comme des vautours après la faillite de l'entreprise. (Họ đã hành xử như kền kền sau khi công ty phá sản.)
vautour

Un vautour plane dans le ciel bleu.

{{vautour}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim kền kền
  2. (nghĩa bóng) kẻ tham lam

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vautour"