foutoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lộn tùng phèo, sự hỗn loạn: "foutoir" là một danh từ thông tục dùng để chỉ một tình trạng lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự, thường là do nhiều thứ bị vứt bừa bãi hoặc do một tình huống rối ren gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Sa chambre est un vrai foutoir ! (Phòng của nó đúng là một mớ lộn tùng phèo!)
- Après la fête, l'appartement était un foutoir complet. (Sau bữa tiệc, căn hộ là một đống hỗn loạn hoàn toàn.)
- Arrête de mettre tes affaires partout, tu vas encore faire un foutoir ici. (Đừng có vứt đồ đạc của con khắp nơi nữa, con lại sẽ gây ra một đống lộn xộn ở đây đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est le foutoir": Đây là một câu nói thông tục phổ biến, có nghĩa là "Thật là một mớ hỗn độn/lộn xộn".
- Personne ne sait quoi faire, c'est le foutoir dans ce bureau. (Không ai biết phải làm gì, thật là một mớ hỗn độn trong văn phòng này.)
"Quel foutoir !": Câu cảm thán thể hiện sự bực tức hoặc kinh ngạc trước một cảnh tượng lộn xộn.
- Quel foutoir ! Qui a laissé la cuisine dans cet état ? (Thật là lộn tùng phèo! Ai đã để nhà bếp trong tình trạng này vậy?)
Biến thể và từ gần giống
- Foutre (v) (thông tục, rất thô tục): Có nghĩa gốc là "làm", "đặt", nhưng thường được dùng như một từ chửi thề mạnh. "Foutoir" bắt nguồn từ động từ này.
- Bordel (nm) (thông tục): Cũng có nghĩa là sự lộn xộn, hỗn loạn, tương đương với "foutoir".
- Désordre (nm) (trung tính): Sự lộn xộn, không trật tự (ít thô tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bazar (nm) (thông tục): Sự lộn xộn, cảnh hỗn độn.
- Pagaille (nf): Sự hỗn loạn, lộn xộn.
- Gâchis (nm): Sự lộn xộn, mớ hỗn độn (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ thông tục: "Foutoir" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Nó không nên được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc với người lạ mà mình cần tôn trọng.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ động từ thô tục "foutre", vì vậy mặc dù nghĩa của "foutoir" đã trở nên phổ biến để chỉ sự lộn xộn, nó vẫn mang sắc thái khá mạnh và không lịch sự.
danh từ giống đực
- (thông tục) sự lộn tùng phèo