vehement

/'vi:imənt/
Học thuật
Thân thiện
vehement

The speaker made a vehement argument against the proposal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt: Diễn tả cảm xúc, ý kiến hoặc hành động được thể hiện với cường độ mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết hoặc sức mạnh.
    • Sôi nổi, hăng hái: Chỉ sự thể hiện đầy nhiệt tình năng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She expressed a vehement denial of all accusations. ( ấy đưa ra lời phủ nhận kịch liệt đối với mọi cáo buộc.)
    • The politician faced vehement opposition to his new policy. (Chính trị gia đó đối mặt với sự phản đối dữ dội đối với chính sách mới của mình.)
    • He is known as a vehement speaker who captivates his audience. (Ông ấy được biết đến như một diễn giả sôi nổi, người có thể thu hút thính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vehement in one's belief/opinion": Rất kiên định mạnh mẽ trong niềm tin/quan điểm của mình.

    • She was vehement in her belief that education is a fundamental right. ( ấy rất kiên định trong niềm tin rằng giáo dục một quyền cơ bản.)
  • "With vehement intensity": Với cường độ mãnh liệt.

    • The debate continued with vehement intensity late into the night. (Cuộc tranh luận tiếp diễn với cường độ mãnh liệt cho đến tận khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehemence (danh từ): Sự mãnh liệt, tính dữ dội, sự sôi nổi.

    • The vehemence of his protest surprised everyone. (Sự mãnh liệt trong lời phản đối của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Vehemently (trạng từ): Một cách mãnh liệt, kịch liệt.

    • She argued vehemently for stricter environmental laws. ( ấy tranh luận một cách kịch liệt cho các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fierce: Dữ dội, mãnh liệt.
  • Fervent: Sôi nổi, nhiệt thành.
  • Intense: Mãnh liệt, căng thẳng.
  • Passionate: Đam mê, nhiệt huyết.
  • Forceful: Mạnh mẽ, sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: Thờ ơ, lãnh đạm.
  • Mild: Nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Halfhearted: Miễn cưỡng, không nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
  • Vehement protest: Sự phản đối kịch liệt.

    • The new tax law sparked vehement protest from the public. (Luật thuế mới châm ngòi cho sự phản đối kịch liệt từ công chúng.)
  • Vehement criticism: Lời chỉ trích dữ dội.

    • The artist's latest work received vehement criticism from traditionalists. (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đó nhận được lời chỉ trích dữ dội từ những người theo chủ nghĩa truyền thống.)
vehement

The speaker made a vehement argument against the proposal.

tính từ
  1. mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi
    • a vehement desire
      dục vọng mãnh liệt
    • a vehement speaker
      diễn tả sôi nổi
    • a vehement wind
      cơn gió dữ
    • vehement opposition
      sự phản đối kịch liệt
    • a vehement onset
      cuộc tấn công mãnh liệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vehement"