veiling

/'veiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
veiling

A bride adjusts her delicate veiling before the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự che, sự phủ: Hành động dùng một vật đó để che phủ một vật khác.
    • Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt): Một tấm vải mỏng, thường bằng lưới hoặc voan, dùng để che mặt hoặc đầu.
    • Sự che giấu: Hành động che đậy, giấu giếm một cái đó khỏi tầm nhìn hoặc sự hiểu biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veiling of the statue before the ceremony added to the mystery. (Việc che phủ bức tượng trước buổi lễ đã làm tăng thêm sự bí ẩn.)
    • She wore a delicate lace veiling over her face at the wedding. ( ấy đeo một tấm mạng ren tinh xảo che mặt trong đám cưới.)
    • The veiling of the truth by the officials caused public outrage. (Việc che giấu sự thật của các quan chức đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The veiling of light": sự che khuất ánh sáng, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc mô tả.

    • The artist captured the soft veiling of light through the morning fog. (Họa sĩ đã ghi lại được sự che phủ mềm mại của ánh sáng xuyên qua làn sương sớm.)
  • "Cultural veiling": việc che mặt như một tập tục văn hóa hoặc tôn giáo.

    • The practice of cultural veiling varies greatly from one region to another. (Tập tục che mặt trong văn hóa thay đổi rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Veil (danh từ/động từ): mạng che mặt; che phủ.

    • She lifted her veil. ( ấy vén tấm mạng che mặt lên.)
  • Unveiling (danh từ): sự vén màn, sự tiết lộ (nghĩa trái ngược).

    • The unveiling of the new product attracted much attention. (Việc công bố sản phẩm mới đã thu hút nhiều sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Covering: sự che phủ.
  • Concealment: sự che giấu.
  • Masking: sự che đậy, che mặt nạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "veiling" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "veil".) - Veil over: che phủ lên trên. - A sense of sadness veiled over the gathering. (Một cảm giác buồn bã bao trùm lên buổi tụ họp.)

Thành ngữ liên quan
  • To draw a veil over something: phủ lên, không đề cập đến (một chủ đề khó khăn hoặc đau buồn).
    • Let's draw a veil over the mistakes of the past and look to the future. (Hãy phủ lên những sai lầm trong quá khứ hướng tới tương lai.)
veiling

A bride adjusts her delicate veiling before the ceremony.

danh từ
  1. sự che, sự phủ
  2. mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt)
  3. sự che giấu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống