filing
/'failiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hành động sắp xếp, lưu trữ tài liệu: Chỉ việc bảo quản và sắp xếp các giấy tờ, tài liệu một cách có hệ thống, thường vào các bìa hồ sơ, tủ hoặc hệ thống máy tính.
- Hành động giũa, mài: Chỉ việc sử dụng một cái giũa (dụng cụ) để mài nhẵn, tạo hình hoặc loại bỏ vật liệu thừa từ một vật thể.
Danh từ (đếm được, thường ở dạng số nhiều: filings):
- Mạt giũa, vụn kim loại: Những mảnh vụn nhỏ, thường là kim loại, được tạo ra trong quá trình giũa hoặc mài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hành động sắp xếp):
- My afternoon will be spent on filing and administrative tasks. (Buổi chiều của tôi sẽ dành cho việc sắp xếp hồ sơ và các nhiệm vụ hành chính.)
- A good filing system is essential for any office. (Một hệ thống lưu trữ hồ sơ tốt là điều cần thiết cho bất kỳ văn phòng nào.)
Danh từ (hành động giũa):
- The filing of the metal edge made it smooth to the touch. (Việc giũa cạnh kim loại đã làm cho nó trơn nhẵn khi chạm vào.)
Danh từ (mạt giũa):
- Clean up the iron filings from the workshop floor. (Hãy dọn sạch những mạt giũa sắt trên sàn xưởng.)
- The jeweler collected the gold filings carefully. (Người thợ kim hoàn thu thập những mạt giũa vàng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filing cabinet" (tủ đựng hồ sơ): Một loại tủ có nhiều ngăn kéo chuyên dụng để lưu trữ tài liệu, hồ sơ.
- "Filing status" (tình trạng khai thuế): Thuật ngữ pháp lý/hành chính chỉ tình trạng của một cá nhân khi nộp tờ khai thuế (ví dụ: độc thân, đã kết hôn cùng khai chung...).
- You must declare your correct filing status on the tax form. (Bạn phải khai báo tình trạng khai thuế chính xác của mình trên mẫu đơn.)
Biến thể và từ liên quan
- File (động từ): (1) Sắp xếp, lưu trữ tài liệu. (2) Giũa, mài. (3) Nộp đơn, đệ trình (một văn bản chính thức).
- File (danh từ): (1) Bìa hồ sơ, tệp tin. (2) Cái giũa (dụng cụ).
- Filing cabinet (danh từ ghép): Tủ đựng hồ sơ.
- Filing system (danh từ ghép): Hệ thống lưu trữ hồ sơ.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa sắp xếp tài liệu: Archiving (lưu trữ), organizing (tổ chức), cataloguing (phân loại, lập danh mục).
- Đối với nghĩa mạt giũa: Shavings (phoi bào), particles (hạt vụn), metal dust (bụi kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "filing" với tư cách là một danh từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "file".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filing" một cách riêng biệt.