veinette

Học thuật
Thân thiện
veinette

Une petite veinette de charbon traverse la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bút giả vân: Một loại bút chuyên dụng dùng để vẽ hoặc các đường giả vân, thườngvân gỗ hoặc vân đá, trên bề mặt để tạo hiệu ứng trang trí.
    • (Ngành mỏ) Vỉa nhỏ, vỉa than nhỏ: Trong lĩnh vực khai thác mỏ, từ này chỉ một lớp, một tầng (vỉa) khoáng sản, đặc biệtthan, kích thước mỏng hoặc trữ lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour imiter le bois, il a utilisé une veinette marron. (Để giả vân gỗ, anh ấy đã dùng một cây bút giả vân màu nâu.)
    • Les mineurs ont découvert une veinette de charbon dans cette galerie. (Các thợ mỏ đã phát hiện một vỉa than nhỏ trong đường hầm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt: hội họa/trang trí ngành khai khoáng. Trong đời sống hàng ngày, ít khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Veine (danh từ giống cái): Vân (gỗ, đá), mạch (máu, quặng). Đâytừ gốc, mang nghĩa rộng hơn.
    • la veine du marbre (vân đá cẩm thạch)
    • une veine de minerai (một mạch quặng)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa trang trí): Pinceau à veinurer (cọ vẽ vân).
  • (Nghĩa ngành mỏ): Filon étroit (mạch quặng hẹp), petite couche (lớp nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
veinette

Une petite veinette de charbon traverse la roche.

danh từ giống cái
  1. bút giả vân
  2. (ngành mỏ) vỉa nhỏ, vỉa than nhỏ