venette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sợ hãi: "venette" là một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Agir par venette. (Hành động sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc cách nói . Trong ngôn ngữ đương đại, người ta thường dùng các từ như "peur" hoặc "crainte" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Peur (n.f): nỗi sợ, sự sợ hãi (từ thông dụng hiện nay).
  • Crainte (n.f): nỗi lo sợ, sự e ngại.
  • Frousse (n.f, thân mật): sự sợ hãi, sự nhát gan.
Từ đồng nghĩa
  • Peur: sợ hãi.
  • Crainte: lo sợ, e ngại.
  • Terreur: nỗi kinh hoàng.
  • Épouvante: sự kinh hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ "venette" do đâymột danh từ từ .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "venette". Thành ngữ trong ví dụ () là một cách diễn đạt cố định minh họa cho nghĩa của từ.
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự sợ hãi
    • Agir par venette
      hành động sợ hãi