venette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sợ hãi: "venette" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Agir par venette. (Hành động vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc cách nói cũ. Trong ngôn ngữ đương đại, người ta thường dùng các từ như "peur" hoặc "crainte" thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Peur (n.f): nỗi sợ, sự sợ hãi (từ thông dụng hiện nay).
- Crainte (n.f): nỗi lo sợ, sự e ngại.
- Frousse (n.f, thân mật): sự sợ hãi, sự nhát gan.
Từ đồng nghĩa
- Peur: sợ hãi.
- Crainte: lo sợ, e ngại.
- Terreur: nỗi kinh hoàng.
- Épouvante: sự kinh hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ "venette" do đây là một danh từ và từ cũ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "venette". Thành ngữ trong ví dụ () là một cách diễn đạt cố định minh họa cho nghĩa của từ.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự sợ hãi
- Agir par venettehành động vì sợ hãi