feinte

Học thuật
Thân thiện
feinte

Le joueur de football exécute une feinte pour dépasser son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thể dục thể thao) Động tác giả: Một cử động hoặc hành động giả nhằm đánh lừa đối thủ trong một môn thể thao, thường để tạo ra một khoảng trống hoặc phản ứng sai lầm.
    • (Thân mật) Vố đánh lừa: Một mưu mẹo, thủ đoạn hoặc hành động lừa gạt trong một tình huống thông thường, không nhất thiết liên quan đến thể thao.
    • (Từ , nghĩa ) Sự giả vờ: Hành động giả bộ, không thật lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le joueur de football a réussi une feinte pour dépasser le défenseur. (Cầu thủ bóng đá đã thực hiện thành công một động tác giả để vượt qua hậu vệ.)
    • C'était une feinte pour nous faire partir plus tôt. (Đómột vố đánh lừa để khiến chúng tôi rời đi sớm hơn.)
    • Sa tristesse n'était qu'une feinte. (Vẻ buồn bã của ấy chỉsự giả vờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une feinte": Thực hiện một động tác giả/một vố lừa.

    • Le basketteur fait une feinte de tir avant de passer le ballon. (Cầu thủ bóng rổ thực hiện động tác giả ném rổ trước khi chuyền bóng.)
  • "Être une feinte": Là một trò lừa gạt, không thật.

    • Son offre généreuse était une feinte pour gagner notre confiance. (Lời đề nghị hào phóng của hắnmột vố lừa để giành lấy lòng tin của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giằng
  • Feinter (Động từ): Thực hiện động tác giả, đánh lừa.

    • Il a feinté vers la gauche puis est parti vers la droite. (Anh ta giả vờ sang trái rồi đi sang phải.)
  • Feintise (Danh từ giống cái, cổ): Sự giả dối, sự gian trá.

    • La feintise n'est pas une qualité. (Sự giả dối không phảimột đức tính tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruse: Mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Simulacre: Sự giả vờ, hình thức bề ngoài.
  • Tromperie: Sự lừa dối.
Các cụm từ liên quan
  • Feinte de corps: Động tác giả dùng thân người (trong thể thao).

    • Sa feinte de corps était très convaincante. (Động tác giả dùng thân người của anh ấy rất thuyết phục.)
  • Feinte verbale: Lời nói dối, lời nói đánh lạc hướng.

    • Ne tombez pas dans le piège de sa feinte verbale. (Đừng rơi vào cái bẫy lời nói dối của hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Par feinte: Một cách giả vờ, không thật lòng.
    • Il a accepté par feinte, mais il est en colère. (Hắn chấp nhận một cách giả vờ, nhưng thực ra đang rất tức giận.)
feinte

Le joueur de football exécute une feinte pour dépasser son adversaire.

danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) động tác giả (để đánh lừa đối phương)
  2. (thân mật) vố đánh lừa
  3. (từ , nghĩa ) sự giả vờ

Từ chứa "feinte"

Từ có nhắc đến "feinte"