veinule

Học thuật
Thân thiện
veinule

Une veinule transporte le sang vers une veine plus large.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Tĩnh mạch con: Một mạch máu nhỏ, đặc biệtmao tĩnh mạch, chức năng dẫn máu từ các mao động mạch về các tĩnh mạch lớn hơn.
    • (Thực vật học) Gân con: Một đường gân nhỏ trên cây, thườngnhánh phân từ các gân chính, chức năng dẫn truyền chất dinh dưỡng nước.
    • (Địa chất học) Vỉa, mạch rất mỏng: Một lớp hoặc dải vật chất (như than, quặng) kích thước rất nhỏ mỏng trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • (Giải phẫu học):
    • Les veinules ramènent le sang vers le cœur. (Các tĩnh mạch con dẫn máu trở về tim.)
    • On peut observer les veinules à la surface de l'œil. (Có thể quan sát thấy các tĩnh mạch con trên bề mặt nhãn cầu.)
  • (Thực vật học):
    • La feuille présente un réseau de veinules très dense. (Chiếc có một mạng lưới gân con rất dày đặc.)
    • Les veinules distribuent la sève dans la feuille. (Các gân con phân phối nhựa cây trong .)
  • (Địa chất học):
    • Les mineurs ont découvert une fine veinule de charbon. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa than rất mỏng.)
    • Une veinule d'or a été trouvée dans cette roche. (Một mạch vàng nhỏ đã được tìm thấy trong tảng đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "veinule sclérale": tĩnh mạch con củng mạc (trong nhãn khoa).
    • L'hypertension peut causer la rupture des veinules sclérales. (Chứng cao huyết áp có thể gây vỡ các tĩnh mạch con củng mạc.)
  • "veinule terminale": tĩnh mạch con tận cùng (trong giải phẫu).
    • La veinule terminale se jette dans une veine de plus gros calibre. (Tĩnh mạch con tận cùng đổ vào một tĩnh mạch kích thước lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Veine (danh từ giống cái): Tĩnh mạch (lớn hơn), gân chính, vỉa/mạch (lớn hơn).
    • La veine jugulaire est un vaisseau sanguin important. (Tĩnh mạch cảnhmột mạch máu quan trọng.)
  • Vénule (danh từ giống cái): Đâymột cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "veinule", cùng nghĩa.
  • Capillaire (danh từ giống đực/ tính từ): Mao mạch (trong giải phẫu, là mạch máu nhỏ nhất nối động mạch tĩnh mạch); dạng sợi mảnh.
  • Nervation (danh từ giống cái): Hệ thống gân (trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Vénule, petit vaisseau.
  • (Thực vật) Nervure secondaire, petite nervure.
  • (Địa chất) Filon mince, petite veine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "veinule".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "veinule".

veinule

Une veinule transporte le sang vers une veine plus large.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) tĩnh mạch con
  2. (thực vật học) gân con
  3. vỉa than rất mỏng