veiny
/'veini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều tĩnh mạch, gân nổi rõ: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (thường là tay, chân) trên đó các đường tĩnh mạch hoặc gân có thể nhìn thấy rõ ràng bên dưới da.
- Có vân, có đường gân: Dùng để mô tả bề mặt của một vật liệu (như đá, gỗ, lá cây) có các đường vân hoặc sọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weightlifter had strong, veiny arms. (Vận động viên cử tạ có những cánh tay rắn chắc và nổi gân.)
- As he got older, the skin on his hands became thin and veiny. (Khi ông ấy già đi, da trên tay ông trở nên mỏng và nổi rõ tĩnh mạch.)
- She chose a beautiful piece of veiny marble for the kitchen countertop. (Cô ấy đã chọn một tấm đá cẩm thạch có vân đẹp cho mặt bàn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Veiny leaves": Lá cây có gân lá nổi rõ.
- The plant is easily identified by its large, veiny leaves. (Cây này dễ dàng được nhận ra bởi những chiếc lá to và có gân rõ.)
"Veiny texture": Kết cấu có vân.
- The artist captured the veiny texture of the old tree bark perfectly. (Họa sĩ đã khắc họa hoàn hảo kết cấu có vân của vỏ cây già.)
Biến thể và từ gần giống
Vein (danh từ): Tĩnh mạch; đường gân (lá cây); vân (đá).
- The nurse had difficulty finding a vein. (Y tá gặp khó khăn trong việc tìm tĩnh mạch.)
Veined (tính từ): Có vân, có gân. (Từ này thường dùng thay thế cho "veiny" khi mô tả vật liệu).
- The veined pattern in the wood was stunning. (Hoa văn có vân trên gỗ thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Vascular (thuộc về mạch máu): Thường dùng trong y học hơn.
- Streaked (có sọc, vệt): Nhấn mạnh đến các đường kẻ hơn là cấu trúc mạch máu.
- Marbled (có vân như cẩm thạch): Chủ yếu dùng cho vật liệu như thịt hoặc đá.
Lưu ý sử dụng
- Từ "veiny" thường mang sắc thái trung tính hoặc mô tả khách quan. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả cơ thể người, đôi khi nó có thể gợi lên hình ảnh của tuổi già, sự gầy guộc hoặc sự gắng sức về thể chất.
- Trong ngữ cảnh mô tả vật liệu (đá, gỗ), "veiny" thường mang nghĩa tích cực, chỉ vẻ đẹp tự nhiên.
tính từ
- (y học) (thuộc) tĩnh mạch
- có gân
- có vân
- veiny marblecẩm thạch có vân