viny

/'vaini/
Học thuật
Thân thiện
viny

A farmer tends to his viny grape plants in the warm sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cây nho: Mô tả đặc điểm liên quan đến cây nho hoặc giống như cây nho.
    • nhiều dây leo: Mô tả một khu vực hoặc cây cối nhiều dây leo, đặc biệt những loại leo tương tự như cây nho.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden had a viny appearance, with plants climbing all over the fence. (Khu vườn có vẻ ngoài um tùm dây leo, với cây cối bám đầy hàng rào.)
    • They walked through a viny path in the forest. (Họ đi bộ qua một con đường đầy dây leo trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viny growth": sự phát triển dạng dây leo.
    • The old wall was covered in a thick, viny growth. (Bức tường được phủ bởi một lớp dây leo dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Vine (n): cây nho; dây leo.

    • Grape vines are common in this region. (Cây nho phổ biếnvùng này.)
  • Vineyard (n): vườn nho.

    • They own a large vineyard in the countryside. (Họ sở hữu một vườn nho rộng lớnvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing: leo, tính chất leo.
  • Creeping: , lan (thường dùng cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "viny")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "viny")

viny

A farmer tends to his viny grape plants in the warm sun.

tính từ
  1. (thuộc) cây nho
  2. trồng nho; sản nhỏ; nhiều nho (miền)