venetia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Veneto (vùng đông bắc Ý): "Venetia" một tên gọi lịch sử địa chỉ một vùngđông bắc nước Ý, giáp biển Adriatic. Vùng này bao gồm các thành phố nổi tiếng như Venice (Venezia), Padua, Verona. - Vùng hành chính thời La cổ đại: Trong lịch sử, Venetia một tỉnh của Đế chế La , tương ứng với khu vực ngày nay Veneto một phần Friuli-Venezia Giulia.

dụ sử dụng
  • (Venetia một vùngđông bắc nước Ý nổi tiếng với những kênh đào đẹp các thành phố lịch sử.)
  • (Tỉnh Venetia của La bao gồm nhiều tuyến đường thương mại quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venetia et Histria": Tên gọi đầy đủ của tỉnh La , bao gồm cả vùng Istria (nay thuộc Croatia).
    • The ancient region of Venetia et Histria was a key part of the Roman Empire. (Vùng cổ đại Venetia et Histria một phần quan trọng của Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Veneto (Danh từ riêng): Tên gọi hiện đại của vùng Venetia, một trong 20 vùng của Ý.
    • Veneto is famous for its wine and cuisine. (Veneto nổi tiếng với rượu vang ẩm thực.)
  • Venetian (Danh từ/Tính từ): Người Venice hoặc thuộc về Venice.
    • Venetian glass is highly prized for its craftsmanship. (Thủy tinh Venice được đánh giá cao tay nghề thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Veneto: Tên gọi hiện đại của vùng, thường được dùng thay thế cho "Venetia" trong ngữ cảnh địa ngày nay.
  • Vùng Venice: Cách gọi không chính thức để chỉ khu vực xung quanh thành phố Venice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Venetia".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Venetia".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

venetia
Venetia is a beautiful region in northeastern Italy.