finch

/fintʃ/
Học thuật
Thân thiện
finch

A small finch perches on a branch, cracking open a sunflower seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim họ sẻ: Tên gọi chung cho một họ chim nhỏ, thường mỏ ngắn khỏe, chuyên ăn hạt. Chúng loài chim biết hót phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goldfinch is a brightly colored finch. (Chim sẻ thông vàng một loài chim họ sẻ màu sắc sặc sỡ.)
    • We put out seeds to attract finches to our garden. (Chúng tôi để hạt ra ngoài để thu hút các loài chim họ sẻ đến khu vườn của mình.)
    • Darwin studied the finches of the Galapagos Islands. (Darwin đã nghiên cứu các loài chim họ sẻQuần đảo Galapagos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Darwin's finches": Cụm từ dùng để chỉ nhóm các loài chim họ sẻ trên Quần đảo Galapagos, nổi tiếng đã giúp Charles Darwin hình thành thuyết tiến hóa.
    • The different beak shapes of Darwin's finches are a classic example of adaptation. (Các hình dạng mỏ khác nhau của chim họ sẻ Darwin một dụ kinh điển về sự thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldfinch (n): Một loài chim họ sẻ cụ thể, thường bộ lông sặc sỡ màu vàng.
  • Chaffinch (n): Một loài chim họ sẻ phổ biếnchâu Âu.
  • Bullfinch (n): Một loài chim họ sẻ bộ ngực màu đỏ hoặc hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Songbird: Chim biết hót (đây một nhóm rộng hơn, bao gồm cả chim họ sẻ).
  • Passerine: Chim dạng sẻ (thuật ngữ khoa học cho nhóm chim bao gồm họ sẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với từ "finch" đây một danh từ chỉ loài vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "finch".

finch

A small finch perches on a branch, cracking open a sunflower seed.

danh từ
  1. (động vật học) chim họ sẻ