vantage

/'vɑ:ntidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vantage

From the hilltop vantage, you can see the entire valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợi thế, ưu thế: Một vị trí hoặc tình huống mang lại sự thuận lợi, sự hơn hẳn so với người khác hoặc so với một tình huống khác.
    • Điểm quan sát thuận lợi: Một vị trí cao hoặc tốt cho phép quan sát toàn cảnh một cách rõ ràng bao quát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • From the hilltop, we had a clear vantage of the entire valley. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi một điểm quan sát thuận lợi để nhìn toàn cảnh thung lũng.)
    • His years of experience gave him a significant vantage in the negotiations. (Nhiều năm kinh nghiệm đã cho anh ta một lợi thế đáng kể trong các cuộc đàm phán.)
    • The castle was built on a point of vantage for defensive purposes. (Lâu đài được xây dựng trên một vị trí thuận lợi cho mục đích phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point of vantage" / "place of vantage": Một vị trí cụ thể mang lại lợi thế, thường để quan sát hoặc chiến lược.

    • The photographer found a perfect point of vantage on the rooftop. (Nhiếp ảnh gia đã tìm thấy một điểm đứng thuận lợi hoàn hảo trên mái nhà.)
  • "to have someone at vantage": (Cổ, ít dùng) Chiếm ưu thế so với ai đó, nắm thế thượng phong.

    • In the debate, she quickly had her opponent at vantage. (Trong cuộc tranh luận, ấy nhanh chóng chiếm ưu thế so với đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Advantage (n): Lợi thế, ưu điểm. (Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "vantage" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
  • Vantage point (n): Điểm quan sát thuận lợi, điểm lợi thế. (Đây một cụm danh từ phổ biến hơn từ đơn "vantage").
Từ đồng nghĩa
  • Advantage: Lợi thế.
  • Upper hand: Thế thượng phong.
  • Edge: Lợi thế nhỏ, ưu thế.
  • Viewpoint: Điểm nhìn, góc nhìn (nghĩa liên quan đến quan sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vantage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vantage" một cách riêng biệt. Cụm "vantage point" thường được sử dụng thay thế.)

vantage

From the hilltop vantage, you can see the entire valley.

danh từ
  1. sự thuận lợi, sự hơn thế
    • place (point) of vantage
      vị trí thuận lợi
    • to have someone at vantage
      chiếm ưu thế so với ai, thắng thế ai
  2. (thể dục,thể thao) phần thắng