verity

/'veriti/
Học thuật
Thân thiện
verity

The artist's portrait captured the verity of her subject's gentle smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thực, chân lý: Một sự thật hiển nhiên, một nguyên tắc hoặc niềm tin được coi vĩnh cửu cơ bản.
    • Tính chất chân thực: Đặc điểm của việc phù hợp với thực tế hoặc sự thật; tính xác thực.
    • Việc thực: Trạng thái tồn tại trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists search for verity in the natural world. (Các nhà khoa học tìm kiếm sự thực trong thế giới tự nhiên.)
    • The verity of his testimony was confirmed by evidence. (Tính chân thực trong lời khai của anh ta đã được chứng cứ xác nhận.)
    • She spoke with an accent of verity that convinced everyone. ( ấy nói với giọng điệu chân thực đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eternal verities": Những chân lý vĩnh cửu, những sự thật cơ bản bất biến về cuộc sống, đạo đức hoặc tôn giáo.

    • Philosophers have long pondered the eternal verities of human existence. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về những chân lý vĩnh cửu của sự tồn tại con người.)
  • "Of a verity" (từ cổ, nghĩa cổ): Thực ra, quả thực.

    • Of a verity, this is a strange tale. (Thực ra, đây một câu chuyện kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Veritable (tính từ): Thực sự, đúng nghĩa (dùng để nhấn mạnh).

    • The garden was a veritable paradise. (Khu vườn một thiên đường thực sự.)
  • Verification (danh từ): Sự xác minh, sự kiểm chứng tính đúng đắn.

    • The verification of the data took several hours. (Việc xác minh dữ liệu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Truth: Sự thật, chân lý.
  • Actuality: Tính hiện thực, sự thực tế.
  • Authenticity: Tính xác thực, tính chân chính.
Từ trái nghĩa
  • Falsehood: Sự giả dối, điều sai sự thật.
  • Fiction: Điều hư cấu, điều tưởng tượng.
  • Deceit: Sự lừa dối.
verity

The artist's portrait captured the verity of her subject's gentle smile.

danh từ
  1. sự thực, chân lý
    • the verity of a statement
      sự thực của một lời phát biểu
    • a universal verity
      chân lý phổ biến
  2. tính chất chân thực
    • an accent of verity
      giọng chân thực
  3. việc thực

Idioms

  • of a verity
    (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "verity"