verity
/'veriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thực, chân lý: Một sự thật hiển nhiên, một nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là vĩnh cửu và cơ bản.
- Tính chất chân thực: Đặc điểm của việc phù hợp với thực tế hoặc sự thật; tính xác thực.
- Việc có thực: Trạng thái tồn tại trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists search for verity in the natural world. (Các nhà khoa học tìm kiếm sự thực trong thế giới tự nhiên.)
- The verity of his testimony was confirmed by evidence. (Tính chân thực trong lời khai của anh ta đã được chứng cứ xác nhận.)
- She spoke with an accent of verity that convinced everyone. (Cô ấy nói với giọng điệu chân thực đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eternal verities": Những chân lý vĩnh cửu, những sự thật cơ bản và bất biến về cuộc sống, đạo đức hoặc tôn giáo.
- Philosophers have long pondered the eternal verities of human existence. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về những chân lý vĩnh cửu của sự tồn tại con người.)
"Of a verity" (từ cổ, nghĩa cổ): Thực ra, quả thực.
- Of a verity, this is a strange tale. (Thực ra, đây là một câu chuyện kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Veritable (tính từ): Thực sự, đúng nghĩa (dùng để nhấn mạnh).
- The garden was a veritable paradise. (Khu vườn là một thiên đường thực sự.)
Verification (danh từ): Sự xác minh, sự kiểm chứng tính đúng đắn.
- The verification of the data took several hours. (Việc xác minh dữ liệu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Truth: Sự thật, chân lý.
- Actuality: Tính hiện thực, sự thực tế.
- Authenticity: Tính xác thực, tính chân chính.
Từ trái nghĩa
- Falsehood: Sự giả dối, điều sai sự thật.
- Fiction: Điều hư cấu, điều tưởng tượng.
- Deceit: Sự lừa dối.
danh từ
- sự thực, chân lý
- the verity of a statementsự thực của một lời phát biểu
- a universal veritychân lý phổ biến
- tính chất chân thực
- an accent of veritygiọng chân thực
- việc có thực
Idioms
- of a verity(từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực