vermin

/'və:min/
Học thuật
Thân thiện
vermin

Cereals must be protected from mice and other vermin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, không đếm được):
    • Động vật gây hại, côn trùng gây hại: Chỉ chung các loài động vật nhỏ hoặc côn trùng bị coi hại, gây phiền toái, phá hoại mùa màng, tài sản hoặc lan truyền bệnh tật, như chuột, gián, rận, bọ chét.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ hèn hạ, bọnlại, bọn sâu mọt: Dùng để miệt thị, chỉ những người bị xem đồi bại, hại cho xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật/côn trùng):
    • The old barn was infested with vermin. (Nhà kho bị nhiễm đầy côn trùng/động vật gây hại.)
    • Farmers are always fighting vermin that threaten their crops. (Những người nông dân luôn phải chiến đấu với các loài vật gây hại đe dọa mùa màng của họ.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, chỉ người):
    • The dictator referred to his political opponents as vermin. (Nhà độc tài gọi những đối thủ chính trị của mình bọn sâu mọt.)
    • He was nothing but a piece of vermin who cheated the elderly. (Hắn ta chẳng là ngoài một tênlại đã lừa đảo người già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be treated like vermin": Bị đối xử như cỏ rác, như một thứ hèn hạ.
    • The refugees felt they were treated like vermin in the overcrowded camp. (Những người tị nạn cảm thấy họ bị đối xử như cỏ rác trong trại quá tải.)
  • "To eradicate vermin": Tiêu diệt, thanh trừ động vật/côn trùng gây hại (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The city launched a campaign to eradicate vermin in the slums. (Thành phố đã phát động một chiến dịch để tiêu diệt côn trùng gây hại trong các khu ổ chuột.)
Biến thể từ liên quan
  • Verminous (tính từ): Thuộc về hoặc giống như vermin; đầy côn trùng/động vật gây hại; hèn hạ, đê tiện.
    • They lived in verminous conditions. (Họ sống trong những điều kiện đầy côn trùng gây hại.)
    • It was a verminous act of betrayal. (Đó một hành động phản bội đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Pests: Sâu bọ, vật gây hại (nghĩa đen).
  • Rodents: Loài gặm nhấm (như chuột).
  • Scum, lowlife: Cặn bã, hạng người thấp kém (nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vermin" danh từ số nhiều (plural noun) không đếm được. Không dùng "a vermin" hay "vermins".
  • Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ người, đây một từ rất nặng nề, mang tính miệt thị xúc phạm cao, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc để thể hiện sự căm ghét tột độ. Cần thận trọng khi sử dụng.
vermin

Cereals must be protected from mice and other vermin.

danh từ
  1. sâu; vật hại (chồn, chuột...)
  2. (nghĩa bóng) bọn sâu mọt, bọnlại

Từ đồng nghĩa