vermin

/'və:min/
danh từ
  1. sâu; vật hại (chồn, chuột...)
  2. (nghĩa bóng) bọn sâu mọt, bọnlại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "vermin"

vermin
Cereals must be protected from mice and other vermin.