varmint
/'vɑ:mint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật gây hại, sâu mọt: "varmint" thường dùng để chỉ các loài động vật hoang dã gây phiền toái, phá hoại mùa màng hoặc vật nuôi, đặc biệt trong bối cảnh nông thôn.
- Người quấy rối, người đáng ghét: (thông tục) Dùng để chỉ một người gây khó chịu, có hành vi tinh ranh, láu cá hoặc ác hiểm.
- Con mồi trong săn bắn: (từ lóng, chủ yếu trong săn bắn) Chỉ con vật được nhắm đến, thường là cáo hoặc các loài săn mồi nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer set traps to catch the varmints eating his corn. (Người nông dân đặt bẫy để bắt những con vật phá hoại đang ăn ngô của ông.)
- That little varmint hid my keys again! (Thằng bé tinh quái đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
- He went out early to hunt varmints. (Anh ta ra ngoài từ sớm để săn cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a varmint": Là một kẻ phiền toái.
- Don't be such a varmint; stop bothering your sister. (Đừng có làm thằng bé quấy rối như vậy; ngừng làm phiền chị con đi.)
- "Varmint control": Kiểm soát động vật gây hại.
- Varmint control is essential for protecting the livestock. (Kiểm soát động vật gây hại là điều cần thiết để bảo vệ vật nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermin (n): Sâu bọ, động vật gặm nhấm gây hại (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn một chút).
- Rats and cockroaches are considered vermin. (Chuột và gián được coi là sâu bọ gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Pest: Sâu bọ, vật gây hại.
- Nuisance: Mối phiền toái.
- Critter: Sinh vật nhỏ (thường dùng trong tiếng lóng, có thể mang nghĩa trung lập hoặc thân mật hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Wily as a varmint": Xảo quyệt như một con vật hoang.
- The old trapper said the coyote was wily as a varmint. (Người thợ săn già nói con chó sói đồng cỏ đó xảo quyệt lắm.)
- "Hunt varmints": Đi săn các loài động vật gây hại (như cáo, chó sói đồng cỏ).
- He spent the weekend hunting varmints on his property. (Anh ấy dành cả cuối tuần để săn cáo trên đất của mình.)
danh từ
- (thông tục) người quái ác, người ác hiểm
- young varmintthằng bé tinh ranh quái ác
- sâu mọt; vật hại
- (săn bắn), (từ lóng) con cáo