vermis

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần giữa của tiểu não: "Vermis" dải hẹp nằmtrung tâm của tiểu não, ngăn cách hai bán cầu tiểu não. đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các chuyển động tinh tế, thăng bằng tư thế cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Phần giữa của tiểu não rất quan trọng để phối hợp các chuyển động tinh tế.)
  • (Tổn thương phần giữa của tiểu não có thể dẫn đến các vấn đề về thăng bằng tư thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vermis cerebelli: Thuật ngữ y học đầy đủ để chỉ phần giữa của tiểu não.
    • The vermis cerebelli is divided into several lobules. (Phần giữa của tiểu não được chia thành nhiều tiểu thùy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phần giữa của tiểu não.
    • Vermian hypoplasia is a condition where the vermis is underdeveloped. (Giảm sản phần giữa tiểu não tình trạng phần này phát triển không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Midline cerebellum: phần giữa của tiểu não (dùng trong ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "vermis" thuật ngữ khoa học, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vermis"

vermis
The doctor points to the vermis on the anatomical diagram.