vernier
/'və:njə/
Học thuậtThân thiện
L'étudiant utilise un vernier pour mesurer la longueur d'une pièce métallique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Du xích, thước phụ: Một dụng cụ đo lường chính xác, thường là một thước nhỏ có thể trượt dọc theo một thước chính, dùng để đọc các phân độ nhỏ hơn khoảng chia nhỏ nhất trên thước chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vernier permet des mesures de précision. (Du xích cho phép thực hiện các phép đo chính xác.)
- Regardez le vernier pour lire le résultat. (Hãy nhìn vào du xích để đọc kết quả.)
- L'ingénieur a utilisé un vernier pour vérifier les dimensions. (Kỹ sư đã sử dụng một thước du xích để kiểm tra các kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lecture au vernier": cách đọc trên du xích.
- La lecture au vernier demande un peu de pratique. (Cách đọc trên du xích đòi hỏi một chút luyện tập.)
"Vernier coulissant": du xích trượt.
- Le vernier coulissant est un outil indispensable en mécanique. (Du xích trượt là một công cụ không thể thiếu trong cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmer (n): một loại dụng cụ đo chính xác (micrômet), còn gọi là "micromètre à vernier".
- Règle (n): thước, thước kẻ.
- Calibre (n): panme, dụng cụ đo kích thước.
Từ đồng nghĩa
- Règle de précision: thước đo chính xác.
- Instrument de mesure fine: dụng cụ đo tinh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vernier" trong tiếng Pháp.)
L'étudiant utilise un vernier pour mesurer la longueur d'une pièce métallique.
danh từ giống đực
- vecnê, du xích