fournir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cung cấp, cung ứng: Cung cấp một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.
- Đưa ra, trình ra: Đưa ra một thứ gì đó cần thiết, chẳng hạn như bằng chứng, thông tin hoặc lời giải thích.
- Thực hiện, bỏ ra: Thực hiện một nỗ lực, một hành động cần sự cố gắng.
Nội động từ:
- Chi cấp, đáp ứng: Cung cấp những gì cần thiết để đáp ứng nhu cầu hoặc chi phí.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'entreprise fournit du matériel de bureau. (Công ty cung cấp vật tư văn phòng.)
- Il doit fournir un alibi à la police. (Anh ta phải đưa ra lời khai ngoại phạm cho cảnh sát.)
- Les athlètes ont fourni un effort extraordinaire. (Các vận động viên đã thực hiện/bỏ ra một nỗ lực phi thường.)
Nội động từ:
- Ces revenus fournissent à nos besoins essentiels. (Khoản thu nhập này chi cấp/đáp ứng cho những nhu cầu thiết yếu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fournir des explications": Đưa ra lời giải thích.
- Le directeur a dû fournir des explications devant le conseil. (Giám đốc đã phải đưa ra lời giải thích trước hội đồng.)
- "Fournir un travail": Cung cấp việc làm / Thực hiện một công việc (tùy ngữ cảnh).
- L'association fournit un travail aux personnes en difficulté. (Hiệp hội cung cấp việc làm cho những người gặp khó khăn.)
- Il a fourni un travail remarquable sur ce projet. (Anh ấy đã thực hiện một công việc đáng khen ngợi cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fournisseur (danh từ giống đực): Nhà cung cấp.
- un fournisseur d'électricité (một nhà cung cấp điện)
- Fourniture (danh từ giống cái): Sự cung cấp; đồ dùng, vật tư.
- la fourniture de l'eau potable (sự cung cấp nước uống)
- des fournitures scolaires (đồ dùng học tập)
Từ đồng nghĩa
- Approvisionner: Tiếp tế, cung cấp (thường về hàng hóa, nguyên liệu).
- Donner: Cho, đưa cho.
- Produire: Sản xuất ra, tạo ra.
- Effectuer: Thực hiện (một hành động, nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fournir à / Fournir quelque chose à quelqu'un: Cung cấp cái gì cho ai.
- Nous fournissons des conseils à nos clients. (Chúng tôi cung cấp lời khuyên cho khách hàng của mình.)
- Fournir en quelque chose: Cung cấp, trang bị cái gì.
- Il faut fournir le laboratoire en matériel neuf. (Cần phải trang bị cho phòng thí nghiệm bằng thiết bị mới.)
Thành ngữ liên quan
- Fournir la preuve par neuf: Cung cấp bằng chứng hùng hồn, chứng minh một cách rõ ràng và đầy đủ (nghĩa bóng).
- Son succès fournit la preuve par neuf de son talent. (Thành công của anh ta chứng minh hùng hồn cho tài năng của mình.)
ngoại động từ
- cung ứng
- Fournir des armes à une arméecung ứng vũ khí cho một đạo quân
- cho; đưa ra
- Fournir du travail à quelqu'uncho ai việc làm
- Fournir des preuvesđưa ra chứng cứ
- Vignoble qui fournit un vin estiméruộng nho cho thứ rượu vang được ưa chuộng
- thực hiện
- Fournir un effort considérablethực hiện một cố gắng lớn
nội động từ
- chi cấp
- Fournir aux besoins de quelqu'unchi cấp cho nhu cầu của ai