verrerie

Học thuật
Thân thiện
verrerie

Une boutique de verrerie expose des vases colorés sur ses étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm thủy tinh: Chỉ ngành nghề, kỹ thuật hoặc hoạt động sản xuất thủy tinh.
    • Xưởng thủy tinh: Chỉ nơi sản xuất, chế tạo các sản phẩm từ thủy tinh.
    • Đồ thủy tinh: Chỉ chung các vật dụng, sản phẩm được làm bằng thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La verrerie est un métier d'art ancien. (Nghề làm thủy tinhmột nghề thủ công mỹ nghệ cổ xưa.)
    • Nous avons visité une verrerie traditionnelle en Normandie. (Chúng tôi đã thăm một xưởng thủy tinh truyền thống ở Normandy.)
    • Elle a acheté de la belle verrerie pour sa table. ( ấy đã mua đồ thủy tinh đẹp cho bàn ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verrerie d'art": Đồ thủy tinh nghệ thuật, thủy tinh mỹ nghệ.

    • Ce musée expose des pièces de verrerie d'art du XIXe siècle. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm thủy tinh nghệ thuật từ thế kỷ 19.)
  • "Verrerie scientifique": Dụng cụ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm (như bình, ống nghiệm).

    • Le laboratoire a besoin de verrerie scientifique neuve. (Phòng thí nghiệm cần dụng cụ thủy tinh khoa học mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Verrier (danh từ giống đực): Thợ thổi thủy tinh, người làm nghề thủy tinh.

    • Le verrier souffle le verre en fusion. (Người thợ thổi thủy tinh đang thổi thủy tinh nóng chảy.)
  • Verrerie (trong tên riêng): Thường được dùng trong tên các cửa hàng hoặc xí nghiệp chuyên về thủy tinh.

    • "La Verrerie de Biot" est une entreprise célèbre. ("Xưởng thủy tinh Biot" là một doanh nghiệp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cristallerie (danh từ giống cái): Nghề làm pha lê, xưởng pha lê, đồ pha lê (thường chỉ đồ cao cấp hơn).
  • Objets en verre (cụm danh từ): Các vật thể bằng thủy tinh (cách diễn đạt thông thường hơn cho "đồ thủy tinh").
Lưu ý sử dụng
  • "Verrerie"một danh từ tập thể, thường dùngsố ít để chỉ toàn bộ đồ vật hoặc cả ngành nghề.
  • Trong ngữ cảnh mua sắm, "verrerie" thường được hiểu là "đồ thủy tinh" (ly, tách, bình, lọ...).
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nghề nghiệp, thường được hiểu là "xưởng thủy tinh" hoặc "nghề làm thủy tinh".
verrerie

Une boutique de verrerie expose des vases colorés sur ses étagères.

danh từ giống cái
  1. nghề làm thủy tinh
  2. xưởng thủy tinh
  3. đồ thủy tinh
    • Boutique de verrerie
      cửa hàng bán đồ thủy tinh

Từ có nhắc đến "verrerie"