ferrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nẹp sắt: Một thanh hoặc miếng kim loại, thường bằng sắt, được dùng để gia cố, bảo vệ hoặc trang trí cho một vật khác.
- Sự đóng móng ngựa; cách đóng móng ngựa: Hành động và kỹ thuật gắn móng sắt vào chân ngựa, hoặc bộ móng đã được gắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ferrure de cette vieille porte est très ornée. (Nẹp sắt của cánh cửa cũ này được trang trí rất công phu.)
- Le maréchal-ferrant est responsable de la ferrure des chevaux. (Người thợ rèn ngựa chịu trách nhiệm việc đóng móng cho ngựa.)
- Il faut vérifier l'état de la ferrure. (Cần kiểm tra tình trạng của bộ móng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ferrure d'appui": Nẹp sắt chịu lực, nẹp đỡ.
- Les ferrures d'appui renforcent la structure de l'escalier. (Các nẹp sắt chịu lực gia cố kết cấu của cầu thang.)
"Être à ferrure": (Ngựa) đã được đóng móng.
- Ce cheval est à ferrure depuis la semaine dernière. (Con ngựa này đã được đóng móng từ tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
Ferrer (động từ): Đóng móng (ngựa); bọc/bọc viền bằng sắt.
- Il faut ferrer le cheval avant la longue randonnée. (Cần đóng móng cho con ngựa trước chuyến đi dài.)
Maréchal-ferrant (danh từ giống đực): Thợ rèn ngựa.
- Le maréchal-ferrant a forgé de nouveaux fers. (Người thợ rèn ngựa đã rèn những chiếc móng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Garniture métallique: Đồ trang bị bằng kim loại.
- Garniture de fer: Đồ trang bị bằng sắt.
- Ferrage: Sự đóng móng (ngựa).
Các cụm từ liên quan
Pose d'une ferrure: Việc lắp đặt nẹp sắt.
- La pose d'une ferrure sur ce meuble ancien demande de la précision. (Việc lắp nẹp sắt lên món đồ nội thất cổ này đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Changer la ferrure: Thay móng ngựa.
- Il est temps de changer la ferrure de cet étalon. (Đã đến lúc thay móng cho con ngựa giống này.)
danh từ giống cái
- nép sắt
- sự đóng móng ngựa; cách đóng móng ngựa