ferrure

Học thuật
Thân thiện
ferrure

Le maréchal-ferrant pose une ferrure sur le sabot du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nẹp sắt: Một thanh hoặc miếng kim loại, thường bằng sắt, được dùng để gia cố, bảo vệ hoặc trang trí cho một vật khác.
    • Sự đóng móng ngựa; cách đóng móng ngựa: Hành động kỹ thuật gắn móng sắt vào chân ngựa, hoặc bộ móng đã được gắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferrure de cette vieille porte est très ornée. (Nẹp sắt của cánh cửa này được trang trí rất công phu.)
    • Le maréchal-ferrant est responsable de la ferrure des chevaux. (Người thợ rèn ngựa chịu trách nhiệm việc đóng móng cho ngựa.)
    • Il faut vérifier l'état de la ferrure. (Cần kiểm tra tình trạng của bộ móng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferrure d'appui": Nẹp sắt chịu lực, nẹp đỡ.

    • Les ferrures d'appui renforcent la structure de l'escalier. (Các nẹp sắt chịu lực gia cố kết cấu của cầu thang.)
  • "Être à ferrure": (Ngựa) đã được đóng móng.

    • Ce cheval est à ferrure depuis la semaine dernière. (Con ngựa này đã được đóng móng từ tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrer (động từ): Đóng móng (ngựa); bọc/bọc viền bằng sắt.

    • Il faut ferrer le cheval avant la longue randonnée. (Cần đóng móng cho con ngựa trước chuyến đi dài.)
  • Maréchal-ferrant (danh từ giống đực): Thợ rèn ngựa.

    • Le maréchal-ferrant a forgé de nouveaux fers. (Người thợ rèn ngựa đã rèn những chiếc móng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Garniture métallique: Đồ trang bị bằng kim loại.
  • Garniture de fer: Đồ trang bị bằng sắt.
  • Ferrage: Sự đóng móng (ngựa).
Các cụm từ liên quan
  • Pose d'une ferrure: Việc lắp đặt nẹp sắt.

    • La pose d'une ferrure sur ce meuble ancien demande de la précision. (Việc lắp nẹp sắt lên món đồ nội thất cổ này đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
  • Changer la ferrure: Thay móng ngựa.

    • Il est temps de changer la ferrure de cet étalon. (Đã đến lúc thay móng cho con ngựa giống này.)
ferrure

Le maréchal-ferrant pose une ferrure sur le sabot du cheval.

danh từ giống cái
  1. nép sắt
  2. sự đóng móng ngựa; cách đóng móng ngựa

Từ chứa "ferrure"

Từ có nhắc đến "ferrure"