ferrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bịt sắt, bọc sắt: Hành động gắn hoặc bọc một lớp kim loại (thường là sắt) vào đầu một vật dụng để tăng độ bền.
- Đóng móng sắt: Hành động đóng móng sắt vào chân ngựa (hoặc động vật khác) để bảo vệ móng.
- (Nghĩa bóng) Điều khiển, chi phối: Kiểm soát hoặc tác động mạnh mẽ đến ai đó, khiến họ phải hành động theo ý mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải bịt sắt đầu cái gậy này để nó không bị mục.)
- (Người thợ rèn ngựa đến để đóng móng cho những con ngựa của nông trại.)
- (Tên độc tài đó tìm cách điều khiển toàn bộ người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se laisser ferrer: Để cho người khác điều khiển, chi phối mình một cách thụ động.
- Il est trop naïf et se laisse facilement ferrer. (Anh ta quá ngây thơ và dễ dàng để cho người khác điều khiển.)
- Ferrer à glace: Đóng những chiếc đinh đặc biệt vào móng ngựa để chống trượt trên băng.
- Pour la course sur le lac gelé, tous les chevaux ont été ferrés à glace. (Để chạy đua trên hồ đóng băng, tất cả ngựa đều được đóng móng chống trượt.)
- Ferrer un poisson: (Trong câu cá) Giật mạnh cần câu để móc câu đâm sâu vào miệng cá, đảm bảo cá không tuột.
- Dès qu'il a senti une touche, il a ferré le poisson avec énergie. (Ngay khi cảm thấy cá cắn câu, anh ta đã giật mạnh để cá mắc câu.)
Biến thể và từ liên quan
- Maréchal-ferrant (danh từ): Thợ rèn ngựa, người chuyên đóng móng ngựa.
- Ferrage (danh từ): Hành động đóng móng ngựa; vật liệu dùng để bịt sắt.
- Déferrer (ngoại động từ): Tháo móng sắt (ngựa); gỡ lớp sắt bịt.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "bịt sắt": (bọc bằng sắt), (gia cố).
- Pour le sens "điều khiển": (thống trị), (thao túng), (khuất phục).
Thành ngữ liên quan
- Ferrer la mule: (Thông tục, nghĩa bóng) Thu lợi bất chính, kiếm chác hoặc lừa đảo để lấy tiền.
- Ce vendeur malhonnête a encore trouvé un moyen de ferrer la mule. (Tên người bán hàng không trung thực đó lại tìm ra cách để kiếm chác bất chính.)
ngoại động từ
- bịt sắt
- Ferrer un bâtonbịt sắt cái gậy
- Ferrer un chevalbịt móng sắt cho con ngựa, đóng móng ngựa
- (nghĩa bóng) điều khiển, chi phối
- Se laisser ferrerđể cho người ta điều khiển mình
- Ferrer à glaceđóng đinh (vào chân ngựa) để khỏi trượt trên băng
- Ferrer la mulethu lợi nhuận bất chính trị
- Ferrer un poissongiật mạnh để cá mắc câu