verrier

Học thuật
Thân thiện
verrier

Le verrier assemble un vitrail coloré dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ thủy tinh: Người thợ chuyên chế tạo, gia công hoặc sửa chữa các đồ vật bằng thủy tinh.
    • Thợ làm kính ghép màu, thợ vẽ thủy tinh: Người thợ chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng thủy tinh màu, như kính màu (vitrail) cho nhà thờ hoặc các đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon voisin est un verrier très talentueux. (Người hàng xóm của tôimột thợ thủy tinh rất tài năng.)
    • Les cathédrales gothiques emploient des verriers pour créer leurs magnifiques vitraux. (Các nhà thờ Gothic sử dụng những thợ làm kính màu để tạo ra những cửa sổ kính ghép màu tuyệt đẹp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître verrier": danh hiệu chỉ một bậc thầy, một nghệ nhân xuất sắc trong nghề thủy tinh.
    • Il est reconnu comme un maître verrier dans toute la région. (Ông ấy được công nhậnmột bậc thầy thủy tinh trên toàn vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verrerie (n.f): xưởng thủy tinh, nghề làm thủy tinh, hoặc các đồ vật bằng thủy tinh nói chung.
    • Cette verrerie produit des vases en cristal. (Xưởng thủy tinh này sản xuất những chiếc bình bằng pha lê.)
  • Verrière (n.f): mái kính, hoặc một cấu trúc lớn bằng kính kim loại.
    • La gare est couverte d'une immense verrière. (Nhà ga được che phủ bởi một mái kính khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Souffleur de verre: thợ thổi thủy tinh (một chuyên ngành cụ thể trong nghề verrier).
verrier

Le verrier assemble un vitrail coloré dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ thủy tinh
  2. thợ làm kính ghép màu, thợ vẽ thủy tinh
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rổ đựng cốc

Từ chứa "verrier"

Từ có nhắc đến "verrier"