verseur

Học thuật
Thân thiện
verseur

Le bouchon verseur permet de verser le liquide sans renverser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ trút, thợ rót: Người lao động nhiệm vụ trút hoặc rót chất lỏng (thườngkim loại nóng chảy) trong các quy trình công nghiệp, đặc biệttrong luyện kim hoặc đúc.
    • Máy trút, máy rót: Thiết bị hoặc cơ cấu cơ khí dùng để trút, đổ hoặc rót một chất lỏng (như kim loại, thủy tinh nóng chảy) từ thùng chứa này sang khuôn hoặc thùng chứa khác một cách kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le verseur a soigneusement rempli les moules avec de l'acier en fusion. (Người thợ rót đã cẩn thận đổ đầy thép nóng chảy vào các khuôn.)
    • Cette fonderie moderne utilise un verseur automatique pour plus de sécurité. (Xưởng đúc hiện đại này sử dụng một máy rót tự động để an toàn hơn.)
    • Le verseur de la machine à café est bouché. (Phần máy rót của chiếc máy pha phê bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verseur automatique": máy rót tự động.
    • La ligne de production est équipée d'un verseur automatique. (Dây chuyền sản xuất được trang bị một máy rót tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Verser (động từ): trút, rót, đổ.
    • Il faut verser le béton dans le coffrage. (Cần phải đổ tông vào cốp pha.)
  • Verseuse (danh từ giống cái): bình trà ( vòi để rót).
    • Elle a servi le thé dans une belle verseuse en porcelaine. ( ấy đã phục vụ trà trong một chiếc bình trà bằng sứ đẹp.)
  • Bouchon verseur (danh từ ghép): nút vòi để rót, nút rót (thường trên chai lọ).
    • Ce flacon de détergent est muni d'un bouchon verseur pratique. (Chai chất tẩy rửa này được trang bị một nút rót tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Déverseur (danh từ giống đực): máy xả, bộ phận xả (nước, chất lỏng).
  • Coulée (danh từ giống cái): sự rót khuôn, vật đúc (liên quan đến hành động rót kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "verseur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "verseur".

verseur

Le bouchon verseur permet de verser le liquide sans renverser.

danh từ giống đực
  1. thợ trút, thợ rót
  2. máy trút, máy rót
    • Bouchon verseur
      nút để rót

Từ chứa "verseur"