vetch

/vetʃ/
Học thuật
Thân thiện
vetch

A farmer harvests vetch to feed his livestock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tằm: Một loại cây leo thuộc chi Vicia, thường kép lông chim, ngọn biến thành tua cuốn, hoa nhỏ nhiều màu. Đây loại cây giá trị làm thức ăn gia súc cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often plant vetch to enrich the soil with nitrogen. (Nông dân thường trồng đậu tằm để làm giàu nitơ cho đất.)
    • The purple flowers of the vetch are quite beautiful in the spring. (Những bông hoa màu tím của cây đậu tằm khá đẹp vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairy vetch": đậu tằm lông, một giống phổ biến dùng làm cây phân xanh.
    • Hairy vetch is a common cover crop in sustainable agriculture. (Đậu tằm lông một loại cây che phủ phổ biến trong nông nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Common vetch (n): đậu tằm thường ().
  • Crown vetch (n): đậu tằm vương miện (), một loại cây lâu năm thường dùng để chống xói mòn đất.
Từ đồng nghĩa
  • Tare: (danh từ, ) một tên gọi khác cho một số loài đậu tằm, đặc biệt .
  • Fodder plant: (cụm danh từ) cây thức ăn gia súc.
vetch

A farmer harvests vetch to feed his livestock.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tằm

Từ gần giống

Từ chứa "vetch"