watch
/wɔtʃ/
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng hồ đeo tay: Một dụng cụ nhỏ, thường đeo ở cổ tay, dùng để xem giờ.
- Sự canh gác, sự trông nom: Hành động quan sát cẩn thận để bảo vệ hoặc theo dõi ai đó, cái gì đó.
- Người canh gác, phiên gác: Người thực hiện việc canh gác hoặc khoảng thời gian họ làm nhiệm vụ đó.
Động từ:
- Xem, quan sát, theo dõi: Dùng mắt nhìn một cách chăm chú vào ai đó hoặc điều gì đó đang diễn ra.
- Canh chừng, trông nom: Quan sát để bảo vệ hoặc chăm sóc ai đó, cái gì đó.
- Chờ đợi, rình: Chú ý và chờ đợi một cơ hội hoặc sự xuất hiện của ai đó, cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received a gold watch as a retirement gift. (Ông ấy nhận được một chiếc đồng hồ vàng như quà nghỉ hưu.)
- The security guard keeps a close watch on the building at night. (Bảo vệ canh gác tòa nhà rất nghiêm ngặt vào ban đêm.)
- My watch is from 8 PM to midnight. (Phiên gác của tôi là từ 8 giờ tối đến nửa đêm.)
Động từ:
- We watched the sunset from the hill. (Chúng tôi ngắm mặt trời lặn từ trên đồi.)
- Could you watch my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông nom túi của tôi khi tôi đi vệ sinh được không?)
- She is watching for a chance to speak to the manager. (Cô ấy đang chờ đợi một cơ hội để nói chuyện với quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the watch (for)": Cảnh giác, đề phòng (cái gì đó).
- Be on the watch for suspicious activity in the neighborhood. (Hãy cảnh giác với những hành động khả nghi trong khu phố.)
- "to keep a watchful eye on": Để mắt trông nom, theo dõi cẩn thận.
- The teacher kept a watchful eye on the new student. (Giáo viên để mắt trông nom học sinh mới.)
- "under watch": Bị theo dõi, giám sát.
- The patient is under 24-hour watch. (Bệnh nhân được theo dõi 24 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchful (adj): Cảnh giác, tinh mắt.
- The watchful mother noticed her child's fever immediately. (Người mẹ tinh mắt nhận ra con mình bị sốt ngay lập tức.)
- Watchman (n): Người gác đêm, bảo vệ.
- The watchman patrols the factory grounds. (Người gác đêm tuần tra khuôn viên nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (quan sát): Observe, look at, view.
- Động từ (canh gác): Guard, supervise, monitor.
- Danh từ (đồng hồ): Wristwatch, timepiece.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch out: Coi chừng, cẩn thận.
- Watch out! There's a hole in the road. (Coi chừng! Có một cái hố trên đường.)
- Watch over: Trông nom, bảo vệ, chăm sóc.
- She watches over her younger siblings after school. (Cô ấy trông nom các em của mình sau giờ học.)
- Watch for: Chờ đợi, đề phòng (một điều gì đó sắp xảy ra).
- Watch for the signal before you cross. (Hãy chờ đợi tín hiệu trước khi bạn băng qua.)
Thành ngữ liên quan
- A watched pot never boils: Nóng vội thì việc không thành; càng sốt ruột chờ đợi thì thời gian càng dường như trôi chậm.
- Stop checking your email every minute. A watched pot never boils. (Đừng kiểm tra email mỗi phút nữa. Càng sốt ruột chờ thì càng lâu thấy.)
- Watch your step: Hãy cẩn thận (nghĩa đen: khi đi; nghĩa bóng: trong hành động, lời nói).
- You're new here, so watch your step and learn the rules. (Bạn mới ở đây, vậy nên hãy cẩn thận và học các quy tắc.)
- Watch the clock: Liên tục nhìn đồng hồ (vì đang chờ hết giờ làm/học).
- He spent the whole afternoon watching the clock, waiting to go home. (Anh ấy dành cả buổi chiều để nhìn đồng hồ, chờ được về nhà.)
danh từ
-
đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay
danh từ
-
sự canh gác, sự canh phòng
-
to keep a close (good) watch overcanh phòng nghiêm ngặt
-
-
người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực
-
tuần canh, phiên canh, phiên gác
-
(hàng hải) tổ trực (trên tàu thuỷ)
-
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thức đêm; buổi thức đêm
Idioms
-
to be on the watch
canh phòng, canh gác
nội động từ
-
thức canh, gác đêm
-
(từ hiếm,nghĩa hiếm) thức, thức đêm
-
to watch all nightthức suốt đêm
-
ngoại động từ
-
canh gác; trông nom
-
to watch the clothestrông nom quần áo
-
-
rình, theo dõi
-
to watch a mouserình một con chuột
-
the suspect is watched by the policekẻ tình nghi bị công an theo dõi
-
-
nhìn xem, quan sát, để ý xem
-
to watch the others playnhìn những người khác chơi
-
-
chờ
-
to watch one's opportunitychờ cơ hội
-
to watch one's timechời thời
-
Idioms
-
to watch after
nhìn theo, theo dõi
-
to watch for
chờ, rình
-
to watch out
chú ý, để ý, coi chừng
-
to watch over
trông nom, canh gác
-
to make someone watch his step
bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng
-
to watch one's step
đi thận trọng (cho khỏi ngã)
-
watched pot never boils
(xem) pot
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "watch"