vouch
/vautʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dẫn chứng, xác minh, chứng thực: Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lời xác nhận để hỗ trợ cho tính chính xác của một sự việc, tuyên bố hoặc phẩm chất của ai đó/cái gì đó.
- Nêu lên làm chứng: Trình bày một người hoặc một nguồn thông tin có thẩm quyền để làm bằng chứng.
Nội động từ (thường đi với giới từ for):
- Cam đoan, bảo đảm, đứng ra chịu trách nhiệm: Hành động đưa ra lời hứa chắc chắn hoặc đảm bảo cá nhân về tính xác thực, phẩm chất hoặc độ tin cậy của một người hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He vouched his statement with official documents. (Anh ấy xác minh lời tuyên bố của mình bằng các tài liệu chính thức.)
- The lawyer vouched several precedents to support her argument. (Luật sư dẫn chứng một số tiền lệ để hỗ trợ lập luận của mình.)
Nội động từ (+ for):
- I can vouch for his integrity; he is a very honest man. (Tôi có thể cam đoan về sự chính trực của anh ấy; anh ấy là một người rất trung thực.)
- My previous employer will vouch for my work experience. (Ông chủ cũ của tôi sẽ xác nhận cho kinh nghiệm làm việc của tôi.)
- This brand is excellent; I vouch for the quality of their products. (Thương hiệu này rất tuyệt; tôi bảo đảm cho chất lượng sản phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vouch for someone/something": Đây là cấu trúc phổ biến nhất, thể hiện việc cá nhân đứng ra chịu trách nhiệm hoặc xác nhận.
- Can anyone vouch for your whereabouts last night? (Có ai có thể xác nhận nơi bạn đã ở tối qua không?)
- "to vouch that...": (Ít phổ biến hơn) Cam đoan rằng...
- I am prepared to vouch that everything he said is true. (Tôi sẵn sàng cam đoan rằng mọi điều anh ta nói đều là sự thật.)
Biến thể và từ liên quan
- Voucher (danh từ): Người hoặc vật làm chứng; Phiếu (ghi nhận một giao dịch hoặc quyền lợi, như : phiếu ăn).
- Avouch (động từ, cổ): Tuyên bố, thừa nhận một cách mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Attest (to) (động từ): Xác nhận, làm chứng.
- Certify (động từ): Chứng nhận.
- Guarantee (động từ): Bảo đảm, cam kết.
- Endorse (động từ): Ủng hộ, xác nhận (thường bằng văn bản hoặc công khai).
- Confirm (động từ): Xác nhận.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Vouch for (đã giải thích ở trên) là cụm động từ chính và phổ biến nhất của từ này. Không có các cụm động từ thông dụng khác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vouch". Tuy nhiên, ý tưởng "đứng ra bảo đảm" được diễn đạt qua cụm "to vouch for someone/something".
ngoại động từ
- dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; nêu lên làm chứng
- to vouch an authoritynêu lên một người có uy tín để làm chứng
- to vouch a booklấy sách để dẫn chứng
nội động từ
- (+ for) cam đoan, bảo đảm
- to vouch for the truth ofbảo đảm sự thật của
- I can vouch for his honestytôi có thể cam đoan là anh ta chân thật