vexer

/'veksə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất lòng, làm phật ý, làm tức giận: Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm.
    • (Từ , nghĩa ) Làm phiền nhiễu, gây phiền hà: Hành động quấy rầy hoặc gây ra sự bất tiện, rắc rối cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses remarques incessantes finissent par vexer tout le monde. (Những nhận xét không ngừng của anh ta cuối cùng làm mất lòng tất cả mọi người.)
    • Il ne faut pas vexer ses amis avec des critiques trop dures. (Không nên làm phật ý bạn bè bằng những lời chỉ trích quá gay gắt.)
    • Autrefois, un mauvais administrateur pouvait vexer ses administrés par des impôts injustes. (Ngày xưa, một viên quan tồi có thể làm phiền nhiễu người dân của mình bằng những thứ thuế bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vexé(e)": Bị làm mất lòng, cảm thấy bị xúc phạm hoặc tổn thương.
    • Elle était profondément vexée par son oubli. ( ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc sự lãng quên của anh ta.)
  • "Vexer quelqu'un au vif": Làm tổn thương ai đó một cách sâu sắc, chạm đến lòng tự ái.
    • Cette critique l'a vexé au vif. (Lời chỉ trích đó đã chạm đến lòng tự ái của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Vexant, vexante (tính từ): Làm mất lòng, gây khó chịu.
    • Une attitude vexante. (Một thái độ làm mất lòng.)
  • Vexation (danh từ): Sự mất lòng, nỗi bực bội, điều phiền muộn.
    • Il a caché sa vexation. (Anh ấy đã giấu nỗi bực bội của mình.)
  • Vexatoire (tính từ): (Thuộc về) sự phiền nhiễu, gây khó dễ (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý).
    • Une mesure vexatoire. (Một biện pháp gây phiền hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Froisser: Làm phật lòng, làm mếch lòng (nhẹ hơn một chút).
  • Contrarier: Làm trái ý, làm bực mình.
  • Irriter: Chọc tức, làm tức giận (mạnh hơn).
  • Importuner: Làm phiền, quấy rầy (nghĩa "gây phiền hà").
Từ trái nghĩa
  • Satisfaire: Làm hài lòng.
  • Apaiser: Làm dịu đi, xoa dịu.
  • Contenter: Làm vừa lòng.
  • Ravir: Làm vui sướng, làm thích thú.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air vexé": Có vẻ bị mất lòng, trông có vẻ bực bội.
    • Il a eu l'air vexé quand il a appris la nouvelle. (Anh ta trông có vẻ bực bội khi biết tin.)
  • "Être vexé comme un pou": (Thân mật) Rất tức giận, bực mình vô cùng.
    • Après cette remarque, il était vexé comme un pou. (Sau lời nhận xét đó, anh ta tức giận vô cùng.)
ngoại động từ
  1. làm mất lòng, làm phật ý
    • Vexer quelqu'un par une plaisanterie
      làm mất lòng ai một câu nói đùa
  2. (từ , nghĩa ) làm phiền nhiễu, gây phiền hà cho
    • Vexer ses administrés
      làm phiền nhiễu những người dưới quyền cai trị của mình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vexer"