tease

/ti:z/
Học thuật
Thân thiện
tease

The children tease their friend playfully in the schoolyard.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trêu chọc, chòng ghẹo: Hành động trêu đùa, gây khó chịu nhẹ hoặc làm bối rối ai đó một cách vui vẻ, thường không ý ác.
    • Làm phiền, quấy rầy: Hành động làm phiền ai đó một cách dai dẳng để đạt được điều đó.
    • Chải (len, sợi): Dùng lược hoặc dụng cụ chuyên dụng để làm tơi, làm phồng hoặc gỡ rối các sợi len, sợi vải.
    • Kích thích sự tò mò: Hành động gợi ý hoặc lộ một phần thông tin để khơi gợi sự tò mò, mong đợi không tiết lộ ngay toàn bộ.
  2. Danh từ:

    • Người hay trêu chọc: Người thói quen hoặc sở thích trêu chọc người khác.
    • Sự trêu chọc: Hành động hoặc lời nói tính chất trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • My older brother used to tease me about my glasses. (Anh trai tôi thường trêu chọc tôi về cặp kính của tôi.)
    • The child kept teasing the dog with a toy. (Đứa trẻ cứ trêu chọc con chó bằng một món đồ chơi.)
    • She teased the wool before spinning it into yarn. ( ấy chải len trước khi kéo thành sợi.)
    • The movie trailer teases just enough to make you want to see the film. (Đoạn giới thiệu phim kích thích sự tò mò vừa đủ để khiến bạn muốn xem bộ phim.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a tease! Just tell me the secret. (Đừng làm người hay trêu chọc thế! Hãy nói cho tôi biết bí mật đi.)
    • I couldn't tell if his comment was a friendly tease or an insult. (Tôi không thể phân biệt được lời nhận xét của anh ấy một sự trêu chọc thân thiện hay một lời xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tease out": Làm sáng tỏ, tách bạch hoặc khám phá ra (thông tin, ý nghĩa) một cách từ từ hoặc khó khăn.
    • The historian tried to tease out the truth from the conflicting accounts. (Nhà sử học cố gắng làm sáng tỏ sự thật từ những ghi chép mâu thuẫn.)
  • "To tease apart": Phân tách, gỡ rối (những thứ phức tạp, rối rắm).
    • It's difficult to tease apart the economic and political factors in this crisis. (Rất khó để phân tách các yếu tố kinh tế chính trị trong cuộc khủng hoảng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaser (Danh từ): 1. Người hay trêu chọc. 2. Đoạn quảng cáo, trailer ngắn nhằm gây tò mò.
    • The network released a teaser for the new series. (Đài truyền hình đã phát hành một đoạn trailer giới thiệu cho loạt phim mới.)
  • Teasingly (Trạng từ): Một cách trêu chọc, chòng ghẹo.
    • He smiled teasingly. (Anh ấy mỉm cười một cách trêu chọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa trêu chọc): Mock (chế nhạo), kid (đùa), rib (trêu chọc thân mật), banter (nói đùa qua lại).
  • Động từ (nghĩa quấy rầy): Pester (quấy rầy), bother (làm phiền), harass (quấy rối).
  • Danh từ: Taunter (người chế nhạo), joker (người thích đùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tease someone about something: Trêu chọc ai về điều đó.
    • They always tease him about his love for old music. (Họ luôn trêu chọc anh ấy về tình yêu của anh dành cho nhạc .)
  • Tease something out of someone: Dùng cách trêu chọc, thuyết phục để lấy được thông tin từ ai.
    • I finally managed to tease the answer out of her. (Cuối cùng tôi cũng dụ được câu trả lời từ ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • (Just) teasing!: Chỉ đùa thôi! (Cụm từ dùng để làm rằng lời nói trước đó chỉ trêu đùa, không ý xấu.)
    • "You're so slow!" "Hey!" "Just teasing! You know I'm kidding." ("Cậu chậm quá!" "Này!" "Chỉ đùa thôi! Cậu biết tôi đang đùa .")
tease

The children tease their friend playfully in the schoolyard.

ngoại động từ
  1. chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng
  2. quấy rầy
    • to tease someone for something
      quấy rầy ai để được cái , quấy rầy ai cái
  3. tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ)
  4. chải (len, dạ)
danh từ
  1. người chòng ghẹo, người hay trêu chòng
  2. sự chòng ghẹo, sự trêu chòng