via media

Định nghĩa

Danh từ: - Con đường trung dung, lối đigiữa: "via media" chỉ một cách tiếp cận hoặc giải pháp nằm giữa hai thái cực, tránh sự cực đoan.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó chủ trương một con đường trung dung giữa sự kiểm soát hoàn toàn của chính phủ thị trường tự do tuyệt đối.)
  • (Trong cuộc tranh luận, ấy tìm kiếm một lối đigiữa có thể làm hài lòng cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a via media": tìm ra một giải pháp dung hòa.
    • The committee tried to find a via media in the controversial policy. (Ủy ban đã cố gắng tìm ra một con đường trung dung trong chính sách gây tranh cãi.)
  • "to pursue a via media": theo đuổi một lối đi trung hòa.
    • Many philosophers pursue a via media between idealism and materialism. (Nhiều triết gia theo đuổi một lối đi trung hòa giữa chủ nghĩa duy tâm chủ nghĩa duy vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Via media một cụm từ tiếng Latinh, không biến thể trong tiếng Anh.
  • Middle ground (danh từ): điểm chung, lập trường trung gian.
    • They finally reached a middle ground on the issue. (Cuối cùng họ đã đạt được một điểm chung về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle way: con đường trung dung.
  • Compromise: sự thỏa hiệp.
  • Golden mean: trung đạo (thường dùng trong triết học Aristotle).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Strike a happy medium": tìm ra sự cân bằng hợp .
    • You need to strike a happy medium between work and leisure. (Bạn cần tìm ra sự cân bằng hợp giữa công việc giải trí.)
  • "Walk the middle path": đi theo con đường trung dung.
    • The leader walked the middle path, avoiding extreme policies. (Nhà lãnh đạo đi theo con đường trung dung, tránh các chính sách cực đoan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

via media
The diplomat sought a via media to resolve the dispute peacefully.