viander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn cỏ, gặm cỏ: Hành động của một số loài động vật, đặc biệt là hươu, nai, khi chúng ăn thực vật (cỏ, lá cây non) trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On peut observer des cerfs qui viandent dans la clairière. (Người ta có thể quan sát thấy những con hươu đang gặm cỏ trong khoảng đất trống.)
- Les biches viandaient paisiblement au bord du bois. (Những con nai cái đang ăn cỏ một cách yên bình ở rìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc các bài mô tả về thiên nhiên, động vật hoang dã. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Viandeur (danh từ, hiếm gặp): Con vật đang ăn cỏ.
- Pâturer (nội động từ): Chăn thả, gặm cỏ (dùng cho gia súc như bò, cừu, phổ biến hơn).
- Brouter (ngoại động từ/nội động từ): Gặm, ăn (cỏ, lá; từ thông dụng và tổng quát hơn cho động vật ăn cỏ).
Từ đồng nghĩa
- Brouter: Gặm, ăn cỏ.
- Paître: Chăn thả, ăn cỏ (trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "viander" là một từ chuyên biệt và khá cổ, chủ yếu dùng để mô tả hành động ăn cỏ của các loài thú lớn như hươu, nai. Cần phân biệt với danh từ "viande" (thịt) hoàn toàn khác nghĩa.
nội động từ
- ăn cỏ, gặm cỏ (hươu nai...)
- Des cerfs qui viandaientnhững con hươu gặm cỏ